Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 10/04/2026
| Mã ĐB |
4YD 8YD 5YD 13YD 11YD 6YD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 46120 | |||||
| G.1 | 25818 | |||||
| G.2 |
79478
02773
|
|||||
| G.3 |
62472
17689
66422
|
|||||
|
79123
21854
58507
|
||||||
| G.4 |
8669
1207
2080
1472
|
|||||
| G.5 |
6930
7010
2405
|
|||||
|
0537
7428
8364
|
||||||
| G.6 |
237
366
323
|
|||||
| G.7 |
07
37
42
79
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7, 7, 7 | 1, 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 3, 3, 8 | 2, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 7, 7, 7 | 2, 2, 7 | 3 |
| 4 | 2 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 4 | 0 | 5 |
| 5 | 4, 6, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 8, 9 | 0, 0, 0, 3, 3, 3 | 6 |
| 8 | 0, 9 | 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/04/2026
| Mã ĐB |
8YE 11YE 6YE 9YE 7YE 13YE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 45625 | |||||
| G.1 | 95649 | |||||
| G.2 |
50412
36214
|
|||||
| G.3 |
48032
05964
80760
|
|||||
|
72118
18594
27094
|
||||||
| G.4 |
2330
4939
0204
3673
|
|||||
| G.5 |
6179
8937
8895
|
|||||
|
0569
5008
5753
|
||||||
| G.6 |
453
556
741
|
|||||
| G.7 |
32
41
72
84
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 8 | 4, 4 | 1 |
| 2 | 5 | 1, 3, 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 7, 9 | 5, 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 9 | 0, 1, 6, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3, 6 | 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 4, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 2, 3, 9 | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 3, 4, 6, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 08/04/2026
| Mã ĐB |
8YF 12YF 11YF 13YF 14YF 5YF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 27450 | |||||
| G.1 | 93235 | |||||
| G.2 |
58678
36197
|
|||||
| G.3 |
99892
05641
12842
|
|||||
|
76202
30699
35985
|
||||||
| G.4 |
2820
8638
4633
3830
|
|||||
| G.5 |
5845
2265
7001
|
|||||
|
1726
3945
0109
|
||||||
| G.6 |
933
001
877
|
|||||
| G.7 |
60
94
00
26
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 1, 2, 9 | 0, 2, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 6, 6 | 0, 4, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 3, 5, 8 | 3, 3 | 3 |
| 4 | 1, 2, 5, 5 | 9 | 4 |
| 5 | 0 | 3, 4, 4, 6, 8 | 5 |
| 5 | 0, 5 | 2, 2 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 7, 9 | 6 |
| 8 | 5 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7, 9 | 0, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 07/04/2026
| Mã ĐB |
3YG 2YG 1YG 8YG 5YG 10YG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 02382 | |||||
| G.1 | 47829 | |||||
| G.2 |
25691
80283
|
|||||
| G.3 |
18138
36208
47495
|
|||||
|
03593
35324
83886
|
||||||
| G.4 |
3225
6159
5531
4192
|
|||||
| G.5 |
2613
8522
2970
|
|||||
|
0492
4736
6147
|
||||||
| G.6 |
405
177
836
|
|||||
| G.7 |
85
72
10
77
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 07/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 8 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4, 5, 9 | 2, 7, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 6, 8 | 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 2 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 2, 8, 9 | 5 |
| 5 | 3, 3, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 7, 7 | 4, 7, 7 | 6 |
| 8 | 2, 3, 5, 6 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 3, 5 | 2, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 06/04/2026
| Mã ĐB |
12YH 5YH 8YH 14YH 2YH 13YH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 76406 | |||||
| G.1 | 32332 | |||||
| G.2 |
35761
74987
|
|||||
| G.3 |
43531
91483
52995
|
|||||
|
87510
92287
57421
|
||||||
| G.4 |
1232
5201
1252
5915
|
|||||
| G.5 |
4545
3241
6779
|
|||||
|
4732
3943
0717
|
||||||
| G.6 |
331
029
877
|
|||||
| G.7 |
65
33
91
26
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 6 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 5, 7 | 0, 2, 3, 3, 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 6, 9 | 3, 3, 3, 5 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2, 2, 2, 3 | 3, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 2 | 1, 4, 6, 9 | 5 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 1, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 7, 7 | 8 | |
| 9 | 1, 5 | 2, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 05/04/2026
| Mã ĐB |
3YK 7YK 12YK 5YK 15YK 8YK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 02855 | |||||
| G.1 | 71740 | |||||
| G.2 |
51070
27552
|
|||||
| G.3 |
32449
39959
93599
|
|||||
|
44934
96956
17561
|
||||||
| G.4 |
7869
6709
2631
5878
|
|||||
| G.5 |
2298
4530
5069
|
|||||
|
3325
1358
4734
|
||||||
| G.6 |
307
268
825
|
|||||
| G.7 |
41
61
73
89
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7, 9 | 3, 4, 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6, 6 | 1 | |
| 2 | 5, 5 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4, 4 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 9 | 3, 3 | 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 8, 9 | 2, 2, 5 | 5 |
| 5 | 1, 1, 8, 9, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 3, 8 | 0 | 6 |
| 8 | 9 | 5, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 0, 4, 5, 6, 6, 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 04/04/2026
| Mã ĐB |
2YL 12YL 13YL 8YL 6YL 9YL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 29737 | |||||
| G.1 | 79282 | |||||
| G.2 |
00116
77241
|
|||||
| G.3 |
70880
82943
02709
|
|||||
|
44672
81509
93589
|
||||||
| G.4 |
9083
4223
5256
5863
|
|||||
| G.5 |
2351
4993
0904
|
|||||
|
6797
7642
0251
|
||||||
| G.6 |
566
049
726
|
|||||
| G.7 |
59
48
40
41
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 9, 9 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 6 | 4, 4, 5, 5 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 2, 4, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 2, 3, 8, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 1, 1, 6, 9 | 5 | |
| 5 | 3, 6 | 1, 2, 5, 6 | 5 |
| 6 | 2 | 3, 9 | 6 |
| 8 | 0, 2, 3, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 0, 0, 4, 5, 8 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng