Kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
76
|
72
|
91
|
| G.7 |
760
|
257
|
832
|
| G.6 |
6553
5793
7873
|
7135
7193
7359
|
6337
8217
3390
|
| G.5 |
7043
|
8818
|
5189
|
| G.4 |
90914
30485
95966
60585
43339
93884
83229
|
67908
77366
73044
56668
14192
97359
14532
|
97202
27629
82872
05287
34347
68215
07627
|
| G.3 |
63850
67358
|
27561
98473
|
69092
35474
|
| G.2 |
29991
|
59082
|
80800
|
| G.1 |
72403
|
00108
|
16114
|
| G.ĐB |
846479
|
017030
|
861359
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 3 | 8, 8 | 2, 0 | |
| 1 | 4 | 8 | 7, 5, 4 | |
| 2 | 9 | 9, 7 | ||
| 3 | 9 | 5, 2, 0 | 2, 7 | |
| 4 | 3 | 4 | 7 | |
| 5 | 3, 0, 8 | 7, 9, 9 | 9 | |
| 6 | 0, 6 | 6, 8, 1 | ||
| 7 | 6, 3, 9 | 2, 3 | 2, 4 | |
| 8 | 5, 5, 4 | 2 | 9, 7 | |
| 9 | 3, 1 | 3, 2 | 1, 0, 2 | |
| Giải | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
80
|
17
|
48
|
| G.7 |
142
|
314
|
096
|
| G.6 |
6837
7860
1857
|
2508
6632
3616
|
4714
4266
3586
|
| G.5 |
6698
|
0292
|
5467
|
| G.4 |
98291
51114
65521
24525
58221
64442
27024
|
92468
90859
62144
77666
44589
74265
53391
|
59961
80946
01809
57081
78358
31074
02532
|
| G.3 |
86971
35330
|
82889
62881
|
85449
41577
|
| G.2 |
20056
|
93578
|
49594
|
| G.1 |
55065
|
95265
|
06150
|
| G.ĐB |
590856
|
331798
|
043809
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp | |
| 0 | 8 | 9, 9 | ||
| 1 | 4 | 7, 4, 6 | 4 | |
| 2 | 1, 5, 1, 4 | |||
| 3 | 7, 0 | 2 | 2 | |
| 4 | 2, 2 | 4 | 8, 6, 9 | |
| 5 | 7, 6, 6 | 9 | 8, 0 | |
| 6 | 0, 5 | 8, 6, 5, 5 | 6, 7, 1 | |
| 7 | 1 | 8 | 4, 7 | |
| 8 | 0 | 9, 9, 1 | 6, 1 | |
| 9 | 8, 1 | 2, 1, 8 | 6, 4 | |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
08
|
80
|
| G.7 |
938
|
101
|
727
|
| G.6 |
0375
0416
5406
|
8086
5721
0071
|
8633
0567
8337
|
| G.5 |
3665
|
5258
|
2042
|
| G.4 |
10909
82598
82591
29562
70203
26000
26899
|
15077
05897
32136
04951
59816
93995
52592
|
86873
73430
05706
07918
21430
76206
51322
|
| G.3 |
37217
83597
|
25196
27523
|
01387
58344
|
| G.2 |
73701
|
13525
|
97781
|
| G.1 |
88194
|
10834
|
98301
|
| G.ĐB |
431844
|
586853
|
115854
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 6,9,3,0,1 | 8,1 | 6,6,1 | |
| 1 | 6,7 | 6 | 8 | |
| 2 | 3 | 1,3,5 | 7,2 | |
| 3 | 8 | 6,4 | 3,7,0,0 | |
| 4 | 4 | - | 2,4 | |
| 5 | - | 8,1,3 | 4 | |
| 6 | 5,2 | - | 7 | |
| 7 | 5 | 1,7 | 3 | |
| 8 | - | 6 | 0,7,1 | |
| 9 | 8,1,9,7,4 | 7,5,2,6 | - | |
| Giải | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
41
|
16
|
04
|
| G.7 |
598
|
160
|
123
|
| G.6 |
2060
1982
0041
|
3253
3774
8477
|
5590
2646
9824
|
| G.5 |
5628
|
9785
|
7853
|
| G.4 |
05730
61846
95984
98332
98740
84073
74599
|
14894
10395
11594
94528
90952
51091
30111
|
40452
94528
40714
64672
24213
24901
57820
|
| G.3 |
84046
25226
|
71373
87443
|
53819
86610
|
| G.2 |
37386
|
45487
|
34014
|
| G.1 |
82161
|
31724
|
53825
|
| G.ĐB |
975219
|
207225
|
024185
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp | |
| 0 | 4, 1 | |||
| 1 | 9 | 6, 1 | 4, 3, 9, 0, 4 | |
| 2 | 8, 6 | 8, 4, 5 | 3, 4, 8, 0, 5 | |
| 3 | 0, 2 | |||
| 4 | 1, 1, 6, 0, 6 | 3 | 6 | |
| 5 | 3, 2 | 3, 2 | ||
| 6 | 0, 1 | 0 | ||
| 7 | 3 | 4, 7, 3 | 2 | |
| 8 | 2, 4, 6 | 5, 7 | 5 | |
| 9 | 8, 9 | 4, 5, 4, 1 | 0 | |
| Giải | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
69
|
79
|
91
|
| G.7 |
284
|
519
|
760
|
| G.6 |
9558
5988
9171
|
7308
9747
6604
|
6989
2808
1903
|
| G.5 |
4666
|
7154
|
3644
|
| G.4 |
53813
90730
66480
16603
55852
66501
38544
|
13683
27267
05869
76756
88845
08821
33486
|
43782
67449
91667
78198
97930
71500
39190
|
| G.3 |
90296
67805
|
32161
80927
|
06127
15687
|
| G.2 |
50342
|
06657
|
42933
|
| G.1 |
98027
|
84531
|
49884
|
| G.ĐB |
688903
|
867614
|
809522
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp | |
| 0 | 3, 1, 5, 3 | 8, 4 | 8, 3, 0 | |
| 1 | 3 | 9, 4 | ||
| 2 | 7 | 1, 7 | 7, 2 | |
| 3 | 0 | 1 | 0, 3 | |
| 4 | 4, 2 | 7, 5 | 4, 9 | |
| 5 | 8, 2 | 4, 6, 7 | ||
| 6 | 9, 6 | 7, 9, 1 | 0, 7 | |
| 7 | 1 | 9 | ||
| 8 | 4, 8, 0 | 3, 6 | 9, 2, 7, 4 | |
| 9 | 6 | 1, 8, 0 | ||
| Giải | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
12
|
53
|
| G.7 |
182
|
280
|
219
|
| G.6 |
3984
0602
8027
|
2864
9041
3530
|
8930
7105
4205
|
| G.5 |
9878
|
3987
|
4934
|
| G.4 |
96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
|
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
|
78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
|
| G.3 |
06168
05023
|
44955
36375
|
59799
88591
|
| G.2 |
63003
|
15039
|
78722
|
| G.1 |
31239
|
88290
|
84704
|
| G.ĐB |
789922
|
327706
|
050354
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau | |
| 0 | 2, 8, 8, 3 | 4, 1, 6 | 5, 5, 4 | |
| 1 | 8 | 2 | 9 | |
| 2 | 7, 3, 2 | 2 | ||
| 3 | 9 | 0, 0, 7, 9 | 0, 4 | |
| 4 | 1, 6, 1 | 8 | ||
| 5 | 5 | 3, 0, 0, 4 | ||
| 6 | 5, 0, 8 | 4 | 1 | |
| 7 | 8 | 1, 5 | 8 | |
| 8 | 2, 4 | 0, 7 | 2, 0 | |
| 9 | 0, 5, 9 | 0 | 9, 1 | |
| Giải | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
14
|
48
|
50
|
| G.7 |
186
|
454
|
314
|
| G.6 |
1180
5773
6743
|
2648
1819
1455
|
2444
9162
1487
|
| G.5 |
9435
|
4574
|
9703
|
| G.4 |
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
| G.3 |
30122
18501
|
40232
94170
|
32318
39787
|
| G.2 |
57301
|
16244
|
16367
|
| G.1 |
57620
|
67501
|
76997
|
| G.ĐB |
699223
|
310631
|
133005
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau | |
| 0 | 1, 1 | 6, 3, 1 | 3, 5 | |
| 1 | 4, 6 | 9, 7 | 4, 1, 6, 8 | |
| 2 | 2, 0, 3 | 6 | 0, 6 | |
| 3 | 5 | 0, 2, 1 | 0 | |
| 4 | 3 | 8, 8, 4, 4 | 4 | |
| 5 | 0 | 4, 5 | 0, 1 | |
| 6 | 2, 4, 7 | |||
| 7 | 3 | 4, 0 | ||
| 8 | 6, 0, 0, 8, 0, 4 | 4 | 7, 7 | |
| 9 | 8 | 7 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 2:
- TP. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.