Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
| Giải | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
97
|
66
|
| G.7 |
074
|
098
|
123
|
| G.6 |
5028
6337
4889
|
2522
0219
4788
|
8586
7679
0605
|
| G.5 |
8121
|
4855
|
1826
|
| G.4 |
44180
93847
82170
91057
72487
85316
83424
|
19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
|
12340
64200
30442
72565
69719
08577
38256
|
| G.3 |
57796
08506
|
24388
78089
|
51525
93923
|
| G.2 |
85259
|
57564
|
06864
|
| G.1 |
40736
|
11823
|
78187
|
| G.ĐB |
332731
|
048987
|
898665
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang | |
| 0 | 6 | 5, 0 | ||
| 1 | 6 | 9 | 9 | |
| 2 | 8, 1, 4 | 2, 3 | 3, 6, 5, 3 | |
| 3 | 7, 6, 1 | 0, 1 | ||
| 4 | 7 | 6 | 0, 2 | |
| 5 | 7, 9 | 5, 0 | 6 | |
| 6 | 6 | 1, 5, 4 | 6, 5, 4, 5 | |
| 7 | 4, 0 | 0 | 9, 7 | |
| 8 | 9, 0, 7 | 8, 8, 9, 7 | 6, 7 | |
| 9 | 6 | 7, 8 | ||
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
90
|
61
|
| G.7 |
859
|
838
|
755
|
| G.6 |
6162
0765
1076
|
7523
0914
5317
|
2938
9035
4450
|
| G.5 |
1552
|
8196
|
3600
|
| G.4 |
95003
62502
27378
00545
11899
00306
17127
|
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
|
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
|
| G.3 |
91561
88175
|
08696
71643
|
58083
08003
|
| G.2 |
33513
|
18150
|
70529
|
| G.1 |
80679
|
80289
|
54119
|
| G.ĐB |
194241
|
261628
|
859600
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 3, 2, 6 | 9, 1 | 0, 1, 0, 3, 0 | |
| 1 | 0, 3 | 4, 7, 0 | 9 | |
| 2 | 7 | 3, 8 | 9 | |
| 3 | 8, 9 | 8, 5, 3 | ||
| 4 | 5, 1 | 0, 3 | ||
| 5 | 9, 2 | 5, 0 | 5, 0, 7, 0 | |
| 6 | 2, 5, 1 | 1, 2 | ||
| 7 | 6, 8, 5, 9 | |||
| 8 | 9, 9 | 1, 3 | ||
| 9 | 9 | 0, 6, 6 | ||
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
93
|
01
|
13
|
| G.7 |
637
|
470
|
144
|
| G.6 |
5457
6938
2092
|
5279
7627
8102
|
2948
0246
1879
|
| G.5 |
0213
|
8858
|
7328
|
| G.4 |
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
|
36917
24203
51744
91893
07307
76524
00253
|
33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959
|
| G.3 |
91699
75957
|
07166
33739
|
63627
01897
|
| G.2 |
65082
|
62595
|
52782
|
| G.1 |
16656
|
28999
|
21183
|
| G.ĐB |
472012
|
642819
|
961493
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 1, 2, 3, 7 | |||
| 1 | 3, 5, 2 | 7, 9 | 3 | |
| 2 | 8 | 7, 4 | 8, 7 | |
| 3 | 7, 8 | 9 | 7 | |
| 4 | 4 | 4, 8, 6 | ||
| 5 | 7, 2, 7, 6 | 8, 3 | 9 | |
| 6 | 6 | 2, 0 | ||
| 7 | 9 | 0, 9 | 9, 8 | |
| 8 | 5, 2 | 0, 2, 2, 3 | ||
| 9 | 3, 2, 9, 8, 9 | 3, 5, 9 | 7, 3 | |
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
51
|
10
|
| G.7 |
171
|
351
|
628
|
| G.6 |
0798
5723
5359
|
8233
4464
3206
|
5882
1991
3997
|
| G.5 |
7984
|
9650
|
9405
|
| G.4 |
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
|
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
|
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
|
| G.3 |
48010
62218
|
53457
10465
|
73418
74374
|
| G.2 |
02034
|
95022
|
21367
|
| G.1 |
95033
|
11151
|
41402
|
| G.ĐB |
744577
|
113144
|
561565
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 6 | 5, 2 | ||
| 1 | 3, 0, 8 | 0, 0 | 0, 9, 8 | |
| 2 | 3, 3, 4 | 2, 2 | 8 | |
| 3 | 4, 3 | 3, 6 | ||
| 4 | 9, 4 | 6, 4 | ||
| 5 | 9 | 1, 1, 0, 7, 7, 1 | ||
| 6 | 4, 4, 5 | 6, 6, 7, 5 | ||
| 7 | 1, 1, 6, 2, 7 | 4 | ||
| 8 | 4 | 2, 3, 9, 6, 5 | ||
| 9 | 8 | 1, 7 | ||
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
36
|
62
|
| G.7 |
705
|
109
|
882
|
| G.6 |
9983
4485
7159
|
0505
5080
7042
|
7007
8466
3780
|
| G.5 |
1555
|
7473
|
4947
|
| G.4 |
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
| G.3 |
50233
05819
|
93660
96519
|
13031
01689
|
| G.2 |
36951
|
56939
|
99825
|
| G.1 |
32482
|
03687
|
86365
|
| G.ĐB |
951018
|
672774
|
143754
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 5, 1, 2 | 9, 5 | 7, 5 | |
| 1 | 9, 8 | 9 | ||
| 2 | 5 | 8 | 9, 5 | |
| 3 | 3 | 6, 9 | 5, 1 | |
| 4 | 8, 0 | 2, 7 | 7, 9 | |
| 5 | 9, 5, 1 | 1, 2, 9 | 4 | |
| 6 | 7, 0 | 2, 6, 5 | ||
| 7 | 3, 2, 4 | |||
| 8 | 3, 5, 6, 2 | 0, 7 | 2, 0, 9 | |
| 9 | 2, 0 | 8, 7, 7 | ||
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
18
|
25
|
| G.7 |
320
|
520
|
789
|
| G.6 |
1938
0103
0134
|
9072
8612
5980
|
1861
1325
1360
|
| G.5 |
1411
|
7747
|
0167
|
| G.4 |
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| G.3 |
34910
97070
|
10981
77913
|
38533
45065
|
| G.2 |
46116
|
00436
|
66580
|
| G.1 |
57010
|
54561
|
94848
|
| G.ĐB |
252991
|
608342
|
082665
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 3, 5, 8 | 0 | ||
| 1 | 1, 0, 6, 0 | 8, 2, 3 | ||
| 2 | 0 | 0, 3 | 5, 5 | |
| 3 | 8, 4 | 6, 6 | 5, 3 | |
| 4 | 7, 9, 2 | 8, 8 | ||
| 5 | 5, 8 | |||
| 6 | 1 | 1, 0, 7, 8, 5, 5 | ||
| 7 | 3, 5, 0 | 2, 0 | 4 | |
| 8 | 5, 1 | 0, 1 | 9, 8, 0 | |
| 9 | 2, 1, 1 | 6 | 6 | |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
72
|
97
|
85
|
| G.7 |
811
|
623
|
955
|
| G.6 |
8453
0001
1846
|
9390
0784
5515
|
5112
9051
5419
|
| G.5 |
9645
|
1618
|
8347
|
| G.4 |
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
|
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
|
| G.3 |
14783
07970
|
81929
75208
|
77967
38143
|
| G.2 |
95225
|
68134
|
08423
|
| G.1 |
93818
|
09231
|
28675
|
| G.ĐB |
839409
|
404476
|
216674
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 1, 2, 9 | 8 | 6 | |
| 1 | 1, 3, 6, 8 | 5, 8, 0, 9 | 2, 9 | |
| 2 | 8, 4, 5 | 3, 6, 9 | 3 | |
| 3 | 9 | 9, 4, 1 | 8, 6 | |
| 4 | 6, 5 | 7, 3 | ||
| 5 | 3 | 5, 1, 8 | ||
| 6 | 0 | 9, 0, 7 | ||
| 7 | 2, 0 | 6 | 5, 4 | |
| 8 | 3 | 4, 6 | 5 | |
| 9 | 7, 0, 3, 1 | 2 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 5:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.