Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 24/02/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
18
|
79
|
| G.7 |
333
|
464
|
| G.6 |
1969
4927
6061
|
1159
3559
8231
|
| G.5 |
3697
|
3507
|
| G.4 |
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
|
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
|
| G.3 |
07699
38283
|
94659
12791
|
| G.2 |
35724
|
19513
|
| G.1 |
68492
|
42218
|
| G.ĐB |
079507
|
539499
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 1, 7 | 7, 9 | ||
| 1 | 8 | 8, 5, 3, 8 | ||
| 2 | 7, 1, 2, 8, 4 | |||
| 3 | 3 | 1 | ||
| 4 | 3 | |||
| 5 | 2 | 9, 9, 0, 6, 9 | ||
| 6 | 9, 1 | 4 | ||
| 7 | 9, 4 | |||
| 8 | 4, 3 | |||
| 9 | 7, 4, 9, 2 | 1, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 23/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
66
|
38
|
| G.7 |
701
|
718
|
096
|
| G.6 |
3538
6954
0770
|
4674
7324
0748
|
0705
2280
8076
|
| G.5 |
1866
|
2226
|
9558
|
| G.4 |
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
| G.3 |
93977
62834
|
18465
87235
|
83931
71242
|
| G.2 |
42532
|
00209
|
37036
|
| G.1 |
38222
|
87778
|
86927
|
| G.ĐB |
575533
|
541580
|
184099
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 1, 4, 8 | 0, 9 | 5, 5, 8 | |
| 1 | 8, 8 | 8 | ||
| 2 | 2 | 4, 6 | 2, 7 | |
| 3 | 8, 8, 4, 2, 3 | 9, 5 | 8, 1, 6 | |
| 4 | 8 | 8, 8 | 2 | |
| 5 | 4 | 4 | 8 | |
| 6 | 6, 5 | 6, 5 | 5 | |
| 7 | 0, 6, 7 | 4, 5, 8 | 6 | |
| 8 | 5 | 4, 0 | 0, 0, 9 | |
| 9 | 9 | 6, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/02/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
38
|
85
|
66
|
| G.7 |
096
|
701
|
718
|
| G.6 |
0705
2280
8076
|
3538
6954
0770
|
4674
7324
0748
|
| G.5 |
9558
|
1866
|
2226
|
| G.4 |
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
| G.3 |
83931
71242
|
93977
62834
|
18465
87235
|
| G.2 |
37036
|
42532
|
00209
|
| G.1 |
86927
|
38222
|
87778
|
| G.ĐB |
184099
|
575533
|
541580
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 5, 5, 8 | 1, 4, 8 | 0, 9 | |
| 1 | 8 | 8, 8 | ||
| 2 | 2, 7 | 2 | 4, 6 | |
| 3 | 8, 1, 6 | 8, 8, 4, 2, 3 | 9, 5 | |
| 4 | 2 | 8 | 8, 8 | |
| 5 | 8 | 4 | 4 | |
| 6 | 5 | 6, 5 | 6, 5 | |
| 7 | 6 | 0, 6, 7 | 4, 5, 8 | |
| 8 | 0, 0, 9 | 5 | 4, 0 | |
| 9 | 6, 9 | 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/02/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
43
|
79
|
| G.7 |
889
|
368
|
776
|
| G.6 |
4253
2069
2745
|
8709
5070
8018
|
5120
9996
5978
|
| G.5 |
8843
|
1867
|
8922
|
| G.4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
| G.3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
| G.2 |
23801
|
58079
|
38566
|
| G.1 |
66618
|
31902
|
10992
|
| G.ĐB |
805092
|
920487
|
444375
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 2, 7, 1 | 9, 8, 2 | ||
| 1 | 8 | 8, 7, 4 | ||
| 2 | 7, 1 | 0, 2, 5, 5, 9 | ||
| 3 | 9 | 7 | ||
| 4 | 5, 3, 7 | 3 | 1, 0 | |
| 5 | 8, 3, 4, 5 | 4 | 4 | |
| 6 | 9, 2, 2 | 8, 7, 4, 4 | 4, 6 | |
| 7 | 0, 9 | 9, 6, 8, 5 | ||
| 8 | 9, 2 | 7 | ||
| 9 | 9, 2 | 6, 0, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 20/02/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
21
|
48
|
| G.7 |
319
|
833
|
| G.6 |
5380
7332
9821
|
0515
5541
9919
|
| G.5 |
5150
|
4915
|
| G.4 |
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
|
| G.3 |
95891
32879
|
47710
15687
|
| G.2 |
68368
|
24390
|
| G.1 |
64662
|
70731
|
| G.ĐB |
767198
|
532343
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | ||||
| 1 | 9 | 5, 9, 5, 0 | ||
| 2 | 1, 1 | 0, 5 | ||
| 3 | 2, 0 | 3, 1 | ||
| 4 | 8, 1, 6, 3 | |||
| 5 | 0, 4 | 0, 5 | ||
| 6 | 3, 8, 2 | 0 | ||
| 7 | 6, 9 | |||
| 8 | 0, 3, 0 | 2, 7 | ||
| 9 | 4, 1, 8 | 0 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/02/2026
| Giải | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
40
|
20
|
19
|
| G.7 |
596
|
425
|
862
|
| G.6 |
2511
1343
0361
|
6555
0083
1349
|
8843
7144
3824
|
| G.5 |
7914
|
9330
|
9257
|
| G.4 |
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
|
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
| G.3 |
27698
28613
|
58076
52000
|
43164
12569
|
| G.2 |
46986
|
75334
|
50464
|
| G.1 |
41864
|
83195
|
08149
|
| G.ĐB |
870921
|
422139
|
561865
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình | |
| 0 | 0 | |||
| 1 | 1, 4, 2, 4, 3 | 9 | ||
| 2 | 0, 1 | 0, 5, 2, 0 | 4, 1 | |
| 3 | 0, 7, 4, 9 | 7, 4 | ||
| 4 | 0, 3 | 9, 9 | 3, 4, 7, 9 | |
| 5 | 9, 5 | 5 | 7, 9 | |
| 6 | 1, 5, 4 | 2, 7, 4, 9, 4, 5 | ||
| 7 | 5, 8, 6 | |||
| 8 | 4, 6 | 3 | 4 | |
| 9 | 6, 8 | 8, 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
80
|
98
|
| G.7 |
698
|
192
|
| G.6 |
9542
2991
3754
|
7608
6906
5462
|
| G.5 |
2774
|
9761
|
| G.4 |
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
|
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
|
| G.3 |
52557
32419
|
70682
98633
|
| G.2 |
20841
|
10974
|
| G.1 |
31276
|
76305
|
| G.ĐB |
843926
|
255685
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 8, 6, 5, 5 | |||
| 1 | 4, 9 | 3 | ||
| 2 | 8, 6 | |||
| 3 | 3 | |||
| 4 | 2, 1 | |||
| 5 | 4, 7 | 0 | ||
| 6 | 7 | 2, 1, 5, 2 | ||
| 7 | 4, 2, 6, 6 | 4 | ||
| 8 | 0 | 2, 5 | ||
| 9 | 8, 1, 0, 0 | 8, 2, 1, 7 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |