Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Hàng Tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/04/2026
| Mã ĐB |
8YE 11YE 6YE 9YE 7YE 13YE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 45625 | |||||
| G.1 | 95649 | |||||
| G.2 |
50412
36214
|
|||||
| G.3 |
48032
05964
80760
|
|||||
|
72118
18594
27094
|
||||||
| G.4 |
2330
4939
0204
3673
|
|||||
| G.5 |
6179
8937
8895
|
|||||
|
0569
5008
5753
|
||||||
| G.6 |
453
556
741
|
|||||
| G.7 |
32
41
72
84
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 8 | 4, 4 | 1 |
| 2 | 5 | 1, 3, 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 7, 9 | 5, 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 9 | 0, 1, 6, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3, 6 | 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 4, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 2, 3, 9 | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 3, 4, 6, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 02/04/2026
| Mã ĐB |
9YN 16YN 2YN 18YN 6YN 3YN 14YN 17YN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 91267 | |||||
| G.1 | 39150 | |||||
| G.2 |
10890
48921
|
|||||
| G.3 |
18329
28632
19831
|
|||||
|
96395
77398
59259
|
||||||
| G.4 |
0214
7865
5583
4111
|
|||||
| G.5 |
3084
4821
9506
|
|||||
|
7517
2862
0778
|
||||||
| G.6 |
989
344
934
|
|||||
| G.7 |
39
95
40
93
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 2, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 1, 9 | 3, 6 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 9 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 1, 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 0, 9 | 6, 9, 9 | 5 |
| 5 | 2, 5, 7 | 0 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 6 | 6 |
| 8 | 3, 4, 9 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 5, 8 | 2, 3, 5, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/03/2026
| Mã ĐB |
14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 44693 | |||||
| G.1 | 60794 | |||||
| G.2 |
14552
17487
|
|||||
| G.3 |
81985
47014
57792
|
|||||
|
95318
78875
67162
|
||||||
| G.4 |
2166
9428
5602
2636
|
|||||
| G.5 |
1902
5487
2110
|
|||||
|
7982
9799
9727
|
||||||
| G.6 |
551
696
336
|
|||||
| G.7 |
11
95
82
49
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 2 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 0, 0, 5, 6, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 6, 6 | 9 | 3 |
| 4 | 9 | 1, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 7, 8, 9 | 5 |
| 5 | 2, 6 | 3, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 8, 8 | 6 |
| 8 | 2, 2, 5, 7, 7 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4, 5, 6, 9 | 4, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 19/03/2026
| Mã ĐB |
18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 75495 | |||||
| G.1 | 65394 | |||||
| G.2 |
11823
78281
|
|||||
| G.3 |
55791
64593
46652
|
|||||
|
73481
19112
67150
|
||||||
| G.4 |
2277
6560
3625
8563
|
|||||
| G.5 |
4758
4339
9656
|
|||||
|
4597
2073
2211
|
||||||
| G.6 |
415
122
293
|
|||||
| G.7 |
56
52
06
41
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5 | 1, 4, 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5 | 1, 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 9 | 2, 6, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 6, 6, 8 | 1, 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 3 | 0, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 7, 9 | 6 |
| 8 | 1, 1 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3, 4, 5, 7 | 3 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/03/2026
| Mã ĐB |
20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72124 | |||||
| G.1 | 28130 | |||||
| G.2 |
57732
06509
|
|||||
| G.3 |
04837
51117
25464
|
|||||
|
89493
84646
83696
|
||||||
| G.4 |
5204
0206
7341
7510
|
|||||
| G.5 |
7207
8438
1291
|
|||||
|
1245
9366
6330
|
||||||
| G.6 |
270
656
927
|
|||||
| G.7 |
90
08
64
59
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 6, 7, 8, 9 | 1, 3, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 7, 8 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6 | 0, 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 4 | 5 |
| 5 | 4, 4, 6 | 0, 4, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 2, 3 | 6 |
| 8 | 0, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 6 | 0, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 05/03/2026
| Mã ĐB |
8XV 1XV 17XV 13XV 12XV 7XV 14XV 15XV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 16659 | |||||
| G.1 | 15079 | |||||
| G.2 |
45592
87782
|
|||||
| G.3 |
03563
95657
30432
|
|||||
|
94002
14594
66474
|
||||||
| G.4 |
4109
0582
6685
4430
|
|||||
| G.5 |
6808
1382
2571
|
|||||
|
1225
0270
0022
|
||||||
| G.6 |
331
968
885
|
|||||
| G.7 |
99
40
14
61
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 8, 9 | 3, 4, 7 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 2, 5 | 0, 2, 3, 8, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2 | 6 | 3 |
| 4 | 0 | 1, 7, 9 | 4 |
| 5 | 7, 9 | 2, 8, 8 | 5 |
| 5 | 1, 3, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 9 | 5 | 6 |
| 8 | 2, 2, 2, 5, 5 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 2, 4, 9 | 0, 5, 7, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/02/2026
| Mã ĐB |
16VE 3VE 1VE 9VE 13VE 17VE 2VE 7VE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86408 | |||||
| G.1 | 33453 | |||||
| G.2 |
02973
89033
|
|||||
| G.3 |
26458
02328
47651
|
|||||
|
14451
71896
93956
|
||||||
| G.4 |
9950
5001
1794
8308
|
|||||
| G.5 |
8160
6608
5967
|
|||||
|
6156
7330
9398
|
||||||
| G.6 |
609
108
352
|
|||||
| G.7 |
50
41
65
99
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 8, 8, 8, 8, 9 | 3, 5, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 4, 5, 5 | 1 | |
| 2 | 8 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 3, 5, 7 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 1, 2, 3, 6, 6, 8 | 6 | 5 |
| 5 | 0, 5, 7 | 5, 5, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | 6 |
| 8 | 0, 0, 0, 0, 2, 5, 9 | 8 | |
| 9 | 4, 6, 8, 9 | 0, 9 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Năm: Xổ số Hà Nội
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.