Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 29/12/2025
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
95
|
18
|
| G.7 |
095
|
838
|
| G.6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
| G.5 |
1441
|
8350
|
| G.4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
| G.3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
| G.2 |
80741
|
00251
|
| G.1 |
33738
|
38802
|
| G.ĐB |
073547
|
401707
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0 | 2, 7 | ||
| 1 | 9 | 8 | ||
| 2 | 3 | |||
| 3 | 7, 7, 8 | 8, 9, 7 | ||
| 4 | 0, 1, 1, 7 | 9 | ||
| 5 | 0, 0, 6, 5, 1 | |||
| 6 | 3, 9 | 6 | ||
| 7 | 7 | |||
| 8 | 9, 4 | 0, 1 | ||
| 9 | 5, 5, 9, 7, 2 | 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/12/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
30
|
91
|
| G.7 |
392
|
736
|
| G.6 |
0689
5863
8651
|
2092
0886
1200
|
| G.5 |
0601
|
0241
|
| G.4 |
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
| G.3 |
07959
71046
|
18155
51038
|
| G.2 |
85274
|
52213
|
| G.1 |
57456
|
96246
|
| G.ĐB |
636327
|
286728
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 1, 3 | 0, 1 | ||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 2, 7 | 8, 8 | ||
| 3 | 0 | 6, 8 | ||
| 4 | 3, 6 | 1, 6 | ||
| 5 | 1, 7, 9, 6 | 0, 5 | ||
| 6 | 3, 9 | 0 | ||
| 7 | 1, 2, 4 | 7 | ||
| 8 | 9 | 6, 7 | ||
| 9 | 2 | 1, 2, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/12/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
42
|
33
|
| G.7 |
965
|
188
|
| G.6 |
4105
2605
8312
|
5261
5422
8457
|
| G.5 |
6085
|
4295
|
| G.4 |
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
|
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
| G.3 |
10368
60714
|
91848
48224
|
| G.2 |
59391
|
44249
|
| G.1 |
70156
|
78889
|
| G.ĐB |
384625
|
817811
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 5, 5, 9 | |||
| 1 | 2, 2, 4 | 1 | ||
| 2 | 4, 5 | 2, 1, 8, 4 | ||
| 3 | 3, 6, 7 | |||
| 4 | 2 | 9, 8, 9 | ||
| 5 | 3, 3, 6, 6 | 7 | ||
| 6 | 5, 8 | 1, 7 | ||
| 7 | 3 | |||
| 8 | 5, 0 | 8, 9 | ||
| 9 | 1 | 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 08/12/2025
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
18
|
58
|
| G.7 |
617
|
177
|
| G.6 |
3714
6112
2303
|
4828
0040
5264
|
| G.5 |
6930
|
0035
|
| G.4 |
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
|
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
|
| G.3 |
44110
54458
|
98296
89756
|
| G.2 |
37543
|
29853
|
| G.1 |
47497
|
65314
|
| G.ĐB |
266471
|
995605
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 3 | 5 | ||
| 1 | 8, 7, 4, 2, 0 | 1, 9, 4 | ||
| 2 | 8, 9 | |||
| 3 | 0, 7 | 5, 3 | ||
| 4 | 4, 3 | 0, 7 | ||
| 5 | 8 | 8, 9, 6, 3 | ||
| 6 | 4 | |||
| 7 | 4, 0, 1 | 7 | ||
| 8 | 4 | |||
| 9 | 8, 4, 7 | 8, 6 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/12/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
54
|
91
|
| G.7 |
703
|
373
|
| G.6 |
1278
5866
7965
|
3480
4073
9797
|
| G.5 |
9031
|
4121
|
| G.4 |
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
|
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
|
| G.3 |
26369
53061
|
74755
92837
|
| G.2 |
59653
|
38374
|
| G.1 |
65048
|
73321
|
| G.ĐB |
385900
|
540623
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 3, 0, 7, 0 | |||
| 1 | 1 | |||
| 2 | 1 | 1, 7, 6, 1, 3 | ||
| 3 | 1, 9 | 7, 1, 7 | ||
| 4 | 4, 8 | |||
| 5 | 4, 8, 3 | 5 | ||
| 6 | 6, 5, 9, 1 | 4, 5, 9 | ||
| 7 | 8 | 3, 3, 4 | ||
| 8 | 0 | |||
| 9 | 1, 7 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 24/11/2025
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
04
|
13
|
25
|
| G.7 |
240
|
115
|
374
|
| G.6 |
1395
8213
3397
|
5768
9507
0282
|
1062
8015
8062
|
| G.5 |
4206
|
3054
|
2933
|
| G.4 |
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
|
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
|
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
|
| G.3 |
86627
92004
|
01904
85150
|
00438
83069
|
| G.2 |
25134
|
94144
|
66353
|
| G.1 |
67327
|
78244
|
56132
|
| G.ĐB |
517044
|
384211
|
009664
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 4, 6, 3, 4 | 7, 3, 4 | 6, 7 | |
| 1 | 3, 0 | 3, 5, 1 | 5, 3 | |
| 2 | 6, 7, 7 | 0, 6 | 5, 7 | |
| 3 | 4 | 3, 6, 8, 2 | ||
| 4 | 0, 9, 4 | 1, 4, 4 | 8 | |
| 5 | 4, 3, 6, 0 | 3 | ||
| 6 | 8, 6 | 2, 2, 9, 4 | ||
| 7 | 6 | 4, 9 | ||
| 8 | 2 | |||
| 9 | 5, 7, 7, 5 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 17/11/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
66
|
67
|
| G.7 |
757
|
685
|
| G.6 |
8329
3514
8255
|
6149
1955
3678
|
| G.5 |
7688
|
8317
|
| G.4 |
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
|
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
|
| G.3 |
11419
35246
|
75295
69218
|
| G.2 |
62628
|
09211
|
| G.1 |
88354
|
03570
|
| G.ĐB |
029629
|
686990
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 5, 5 | 4, 7 | ||
| 1 | 4, 9 | 7, 8, 1 | ||
| 2 | 9, 8, 9 | |||
| 3 | ||||
| 4 | 0, 0, 6 | 9, 1, 9 | ||
| 5 | 7, 5, 4, 4 | 5, 9, 6 | ||
| 6 | 6, 9 | 7 | ||
| 7 | 8, 8, 0 | |||
| 8 | 8 | 5 | ||
| 9 | 5 | 5, 0 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |