Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 26/05/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
80
|
13
|
| G.7 |
543
|
095
|
| G.6 |
6294
0383
5519
|
6908
4603
0878
|
| G.5 |
4768
|
4346
|
| G.4 |
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
|
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
|
| G.3 |
28094
60812
|
73518
75682
|
| G.2 |
64669
|
54607
|
| G.1 |
18759
|
30347
|
| G.ĐB |
672527
|
869390
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 0 | 8, 3, 7 | ||
| 1 | 9, 2 | 3, 1, 8 | ||
| 2 | 7, 7 | 2, 3 | ||
| 3 | 4 | 6 | ||
| 4 | 3 | 6, 4, 7 | ||
| 5 | 9 | 5 | ||
| 6 | 8, 8, 9 | 3 | ||
| 7 | 2, 6 | 8 | ||
| 8 | 0, 3, 2 | 2 | ||
| 9 | 4, 4 | 5, 0 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/05/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
34
|
97
|
| G.7 |
185
|
123
|
| G.6 |
0767
3538
8294
|
2291
6689
6814
|
| G.5 |
9250
|
3979
|
| G.4 |
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
|
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
|
| G.3 |
23776
07065
|
07041
42937
|
| G.2 |
67245
|
74969
|
| G.1 |
26802
|
74959
|
| G.ĐB |
637189
|
241360
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 2 | 6 | ||
| 1 | 4 | 4, 3 | ||
| 2 | 3 | 3, 4 | ||
| 3 | 4, 8, 6 | 7 | ||
| 4 | 5 | 1, 1 | ||
| 5 | 0, 9 | 9 | ||
| 6 | 7, 8, 5 | 2, 4, 9, 0 | ||
| 7 | 5, 6 | 9 | ||
| 8 | 5, 9 | 9 | ||
| 9 | 4, 9 | 7, 1, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/05/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
88
|
63
|
| G.7 |
526
|
454
|
| G.6 |
8921
1672
4114
|
5698
5814
7666
|
| G.5 |
3291
|
1619
|
| G.4 |
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
|
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
|
| G.3 |
32279
46321
|
90023
54532
|
| G.2 |
71120
|
40400
|
| G.1 |
53821
|
11785
|
| G.ĐB |
216625
|
150732
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 2, 0, 7, 0 | |||
| 1 | 4, 4 | 4, 9 | ||
| 2 | 6, 1, 3, 1, 0, 1, 5 | 3 | ||
| 3 | 2, 1, 2, 2 | |||
| 4 | 5 | |||
| 5 | 4 | |||
| 6 | 9 | 3, 6, 6 | ||
| 7 | 2, 0, 9, 8, 9 | |||
| 8 | 8, 7 | 5 | ||
| 9 | 1 | 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/05/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
89
|
53
|
| G.7 |
759
|
144
|
| G.6 |
8698
6386
0152
|
3760
9086
2149
|
| G.5 |
9738
|
0275
|
| G.4 |
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
|
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
|
| G.3 |
16510
92733
|
26889
49746
|
| G.2 |
04862
|
04795
|
| G.1 |
30932
|
54793
|
| G.ĐB |
747878
|
328943
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 8 | |||
| 1 | 0 | 0, 8 | ||
| 2 | 0 | 9 | ||
| 3 | 8, 2, 3, 2 | 9, 0 | ||
| 4 | 8 | 4, 9, 6, 3 | ||
| 5 | 9, 2, 3 | 3 | ||
| 6 | 2 | 0 | ||
| 7 | 7, 8 | 5, 8 | ||
| 8 | 9, 6, 0, 5 | 6, 9 | ||
| 9 | 8 | 5, 3 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/04/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
02
|
68
|
| G.7 |
520
|
097
|
| G.6 |
4340
9796
9082
|
0665
9130
2616
|
| G.5 |
8317
|
9569
|
| G.4 |
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
|
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
|
| G.3 |
00408
36509
|
44401
98947
|
| G.2 |
51530
|
72294
|
| G.1 |
79985
|
27660
|
| G.ĐB |
271506
|
242897
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 2, 8, 9, 6 | 1, 4, 6, 4, 1 | ||
| 1 | 7, 0 | 6 | ||
| 2 | 0, 1 | |||
| 3 | 5, 0 | 0 | ||
| 4 | 0, 5, 7 | 8, 7 | ||
| 5 | ||||
| 6 | 6 | 8, 5, 9, 0 | ||
| 7 | 7 | |||
| 8 | 2, 5 | |||
| 9 | 6, 2 | 7, 3, 4, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/04/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
79
|
04
|
| G.7 |
673
|
222
|
| G.6 |
2562
9659
5734
|
6487
6127
7622
|
| G.5 |
1081
|
0183
|
| G.4 |
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
|
| G.3 |
55824
61599
|
44669
55177
|
| G.2 |
51983
|
24624
|
| G.1 |
24552
|
46467
|
| G.ĐB |
844398
|
541284
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 2 | 4, 1, 2 | ||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 4 | 2, 7, 2, 4 | ||
| 3 | 4 | 9, 3 | ||
| 4 | 5, 9 | |||
| 5 | 9, 2 | |||
| 6 | 2 | 9, 7 | ||
| 7 | 9, 3, 8 | 3, 7 | ||
| 8 | 1, 0, 5, 3 | 7, 3, 4 | ||
| 9 | 5, 9, 8 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/04/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
13
|
| G.7 |
942
|
742
|
| G.6 |
8921
7697
2023
|
8878
3092
0961
|
| G.5 |
0304
|
3376
|
| G.4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
| G.3 |
99420
58991
|
88064
65078
|
| G.2 |
10783
|
86787
|
| G.1 |
10198
|
67739
|
| G.ĐB |
359577
|
426865
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 4, 1 | |||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 3, 0 | 9 | ||
| 3 | 9 | 0, 0, 9 | ||
| 4 | 2, 8, 4, 6 | 2 | ||
| 5 | 3, 2 | |||
| 6 | 1, 4, 5 | |||
| 7 | 5, 2, 3, 7 | 8, 6, 6, 8 | ||
| 8 | 3 | 7 | ||
| 9 | 7, 1, 8 | 2, 5 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 3 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 3 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 3:
- Quảng Nam
- Đắk Lắk
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |