Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 hàng tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/02/2026
| Mã ĐB |
8VM 14VM 3VM 9VM 7VM 2VM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36481 | |||||
| G.1 | 64716 | |||||
| G.2 |
13037
47325
|
|||||
| G.3 |
05064
76563
48877
|
|||||
|
99725
72858
28913
|
||||||
| G.4 |
1936
1066
6093
5292
|
|||||
| G.5 |
6690
8789
1041
|
|||||
|
8492
1780
3083
|
||||||
| G.6 |
586
074
150
|
|||||
| G.7 |
75
42
09
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 6 | 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 5, 5 | 4, 9, 9 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 1, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 2, 2, 7 | 5 |
| 5 | 3, 4, 6 | 1, 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7 | 3, 7 | 6 |
| 8 | 0, 1, 1, 3, 6, 9 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 2, 2, 3 | 0, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/02/2026
| Mã ĐB |
4VQ 7VQ 12VQ 13VQ 8VQ 6VQ 5VQ 15VQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 93177 | |||||
| G.1 | 17455 | |||||
| G.2 |
10301
37583
|
|||||
| G.3 |
69511
81888
38876
|
|||||
|
04075
94073
91303
|
||||||
| G.4 |
4363
7407
1202
9519
|
|||||
| G.5 |
7421
5972
7698
|
|||||
|
7059
2726
3790
|
||||||
| G.6 |
717
473
561
|
|||||
| G.7 |
73
09
10
01
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 1, 2, 3, 7, 9 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 0, 0, 1, 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 0, 6, 7, 7, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 5, 9 | 5, 7 | 5 |
| 5 | 1, 3 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 2, 3, 3, 3, 5, 6, 7 | 0, 1, 7 | 6 |
| 8 | 3, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 0, 1, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 06/02/2026
| Mã ĐB |
12VZ 15VZ 8VZ 19VZ 16VZ 5VZ 20VZ 17VZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 06133 | |||||
| G.1 | 95078 | |||||
| G.2 |
79243
97697
|
|||||
| G.3 |
09777
78009
02892
|
|||||
|
62327
28046
30966
|
||||||
| G.4 |
9656
7323
1879
7157
|
|||||
| G.5 |
8225
8191
6358
|
|||||
|
0638
1942
7726
|
||||||
| G.6 |
562
720
581
|
|||||
| G.7 |
05
61
18
50
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 9 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 8 | 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 6, 7 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6 | 4 | |
| 5 | 0, 6, 7, 8 | 0, 2 | 5 |
| 5 | 1, 2, 6 | 2, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 7, 8, 9 | 2, 5, 7, 9 | 6 |
| 8 | 1 | 1, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 7 | 0, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 30/01/2026
| Mã ĐB |
3UG 6UG 13UG 5UG 19UG 2UG 9UG 11UG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 32845 | |||||
| G.1 | 52609 | |||||
| G.2 |
21294
57124
|
|||||
| G.3 |
44933
42993
38923
|
|||||
|
00615
76743
98146
|
||||||
| G.4 |
1848
2378
6699
3168
|
|||||
| G.5 |
1980
7505
3079
|
|||||
|
8601
7435
3241
|
||||||
| G.6 |
392
255
854
|
|||||
| G.7 |
03
82
85
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 5, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 4, 8 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 0, 2, 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 | 2, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 0, 1, 3, 4, 5, 8 | 5 |
| 5 | 8 | 4 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 6 | |
| 8 | 0, 1, 2, 5 | 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4, 9 | 0, 7, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 23/01/2026
| Mã ĐB |
7UQ 4UQ 6UQ 20UQ 3UQ 15UQ 8UQ 2UQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 57022 | |||||
| G.1 | 90013 | |||||
| G.2 |
31092
53604
|
|||||
| G.3 |
39910
08849
56971
|
|||||
|
89267
57348
71629
|
||||||
| G.4 |
2304
8015
8912
6173
|
|||||
| G.5 |
2627
9514
2892
|
|||||
|
8344
9689
5560
|
||||||
| G.6 |
484
417
202
|
|||||
| G.7 |
77
19
86
10
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 4, 4 | 1, 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 4, 5, 7, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 7, 9 | 0, 1, 2, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 3 | |
| 4 | 4, 8, 9 | 0, 0, 1, 4, 8 | 4 |
| 5 | 1 | 5 | |
| 5 | 0, 7 | 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7 | 1, 2, 6, 7 | 6 |
| 8 | 4, 6, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 1, 2, 4, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/01/2026
| Mã ĐB |
16UZ 12UZ 15UZ 10UZ 20UZ 14UZ 4UZ 19UZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 90128 | |||||
| G.1 | 87289 | |||||
| G.2 |
80910
58166
|
|||||
| G.3 |
03971
35172
81844
|
|||||
|
58854
87945
71849
|
||||||
| G.4 |
0969
6191
1726
7177
|
|||||
| G.5 |
0199
6087
5956
|
|||||
|
0571
7403
7046
|
||||||
| G.6 |
132
666
595
|
|||||
| G.7 |
94
79
33
40
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0 | 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 6, 8 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 0, 4, 5, 6, 9 | 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 6 | 4, 9 | 5 |
| 5 | 6, 6, 9 | 2, 4, 5, 6, 6 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2, 7, 9 | 7, 8 | 6 |
| 8 | 7, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 1, 4, 5, 9 | 4, 6, 7, 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/01/2026
| Mã ĐB |
20TG 17TG 19TG 13TG 16TG 9TG 12TG 15TG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39523 | |||||
| G.1 | 84612 | |||||
| G.2 |
62848
55433
|
|||||
| G.3 |
59721
06536
62346
|
|||||
|
15182
57370
06441
|
||||||
| G.4 |
7792
7911
5610
6426
|
|||||
| G.5 |
3878
8812
4186
|
|||||
|
9423
4866
3766
|
||||||
| G.6 |
417
102
243
|
|||||
| G.7 |
47
87
52
46
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 2, 7 | 1, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 6 | 0, 1, 1, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6 | 2, 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 6, 6, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 2 | 5 | |
| 5 | 6, 6 | 2, 3, 4, 4, 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 8 | 1, 4, 8 | 6 |
| 8 | 2, 6, 7 | 4, 7 | 8 |
| 9 | 2 | 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 6:
- Ninh Thuận
- Gia Lai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |