Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 23/05/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
68
|
55
|
| G.7 |
305
|
202
|
580
|
| G.6 |
9715
1967
3072
|
6344
1641
2784
|
9049
2049
9688
|
| G.5 |
9705
|
2130
|
1239
|
| G.4 |
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
|
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
| G.3 |
89817
39186
|
47257
23133
|
55930
81714
|
| G.2 |
80102
|
45298
|
59795
|
| G.1 |
94375
|
88158
|
91116
|
| G.ĐB |
819901
|
715517
|
380518
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 5, 5, 0, 2, 1 | 2, 6, 1, 7 | ||
| 1 | 5, 7 | 7 | 4, 6, 8 | |
| 2 | 3 | |||
| 3 | 1 | 0, 3 | 9, 5, 9, 0 | |
| 4 | 3 | 4, 1, 3 | 9, 9 | |
| 5 | 8, 7, 8 | 5, 9 | ||
| 6 | 7 | 8 | 4 | |
| 7 | 7, 2, 8, 5 | 5 | ||
| 8 | 6 | 4, 5 | 0, 8 | |
| 9 | 3, 5, 3 | 8 | 1, 4, 5 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/05/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
65
|
97
|
| G.7 |
742
|
124
|
694
|
| G.6 |
3679
2690
6112
|
4215
0115
3224
|
4820
2679
3589
|
| G.5 |
1129
|
6011
|
6222
|
| G.4 |
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
|
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
|
| G.3 |
66225
64517
|
44405
07608
|
42991
58930
|
| G.2 |
93084
|
67094
|
45418
|
| G.1 |
79735
|
64444
|
69463
|
| G.ĐB |
410272
|
561370
|
128367
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 4 | 5, 8 | 3, 5 | |
| 1 | 2, 7 | 5, 5, 1, 7, 7 | 9, 7, 8 | |
| 2 | 9, 5 | 4, 4 | 0, 2 | |
| 3 | 1, 5 | 8 | 8, 0 | |
| 4 | 2 | 9, 4 | ||
| 5 | 6 | |||
| 6 | 1, 3, 2 | 5, 4 | 3, 7 | |
| 7 | 9, 4, 7, 2 | 9, 0 | 9, 5, 0 | |
| 8 | 4 | 9 | ||
| 9 | 0, 2 | 4 | 7, 4, 1 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 09/05/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
09
|
09
|
54
|
| G.7 |
319
|
155
|
338
|
| G.6 |
3854
8335
2734
|
9638
6284
4187
|
8914
0458
8705
|
| G.5 |
7484
|
9240
|
4631
|
| G.4 |
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
|
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
|
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
|
| G.3 |
71520
69443
|
46294
36969
|
92285
69810
|
| G.2 |
94103
|
36157
|
48978
|
| G.1 |
44824
|
08188
|
41222
|
| G.ĐB |
781899
|
155727
|
228575
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9, 0, 3 | 9, 2, 2, 1 | 5 | |
| 1 | 9, 1 | 4, 6, 1, 0 | ||
| 2 | 4, 0, 4 | 5, 7 | 2 | |
| 3 | 5, 4 | 8 | 8, 1, 1, 5 | |
| 4 | 9, 1, 3 | 0 | ||
| 5 | 4 | 5, 9, 7 | 4, 8 | |
| 6 | 1 | 9 | 1 | |
| 7 | 9, 2 | 8, 5 | ||
| 8 | 4 | 4, 7, 8 | 5, 5 | |
| 9 | 0, 9 | 4 | 5 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/05/2026
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
24
|
74
|
| G.7 |
651
|
628
|
480
|
| G.6 |
2363
2888
9462
|
7449
4197
7923
|
0826
0256
2762
|
| G.5 |
4723
|
7453
|
7599
|
| G.4 |
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
| G.3 |
92811
72035
|
20842
35094
|
68514
04791
|
| G.2 |
87445
|
00104
|
47875
|
| G.1 |
72144
|
01079
|
41084
|
| G.ĐB |
178608
|
192479
|
802963
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 7, 4, 8 | 2, 4 | ||
| 1 | 2, 1 | 4 | ||
| 2 | 6, 3, 6, 5 | 4, 8, 3 | 6 | |
| 3 | 5 | 0, 9 | ||
| 4 | 5, 4 | 9, 1, 2 | 7 | |
| 5 | 1, 4 | 3 | 6, 8, 7, 7 | |
| 6 | 3, 2 | 2, 7 | 2, 3 | |
| 7 | 9, 9 | 4, 5 | ||
| 8 | 8, 9 | 7 | 0, 4, 4 | |
| 9 | 7, 4, 0, 4 | 9, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/04/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
86
|
17
|
| G.7 |
338
|
656
|
071
|
| G.6 |
1389
9243
3450
|
4362
3166
7090
|
8649
8487
3328
|
| G.5 |
7047
|
9943
|
4898
|
| G.4 |
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
|
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
|
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
|
| G.3 |
46669
29249
|
05723
64755
|
82234
72030
|
| G.2 |
09449
|
20344
|
65954
|
| G.1 |
81563
|
38503
|
63224
|
| G.ĐB |
671181
|
853918
|
963857
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 0, 3 | 4 | ||
| 1 | 8 | 8 | 7 | |
| 2 | 7 | 0, 3 | 8, 1, 4 | |
| 3 | 8, 0 | 9, 4, 4, 0 | ||
| 4 | 3, 7, 5, 9, 9 | 3, 4 | 9 | |
| 5 | 0, 6, 7 | 6, 9, 5 | 4, 7 | |
| 6 | 3, 9, 3 | 2, 6 | ||
| 7 | 5 | 1, 0 | ||
| 8 | 9, 1, 1 | 6, 6, 2 | 7, 1 | |
| 9 | 0, 8 | 8, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/04/2026
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
64
|
82
|
| G.7 |
345
|
922
|
766
|
| G.6 |
9183
8717
2090
|
0002
5654
5147
|
0228
1567
2954
|
| G.5 |
5597
|
2358
|
8236
|
| G.4 |
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
| G.3 |
13948
20742
|
25625
66735
|
04564
99688
|
| G.2 |
51790
|
83801
|
80775
|
| G.1 |
30672
|
92394
|
85389
|
| G.ĐB |
150040
|
288358
|
265235
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 8 | 2, 1, 1 | 0, 8, 9, 6 | |
| 1 | 7 | 3 | 9 | |
| 2 | 6 | 2, 5 | 8 | |
| 3 | 8, 7 | 5 | 6, 5 | |
| 4 | 5, 8, 2, 0 | 7, 3 | ||
| 5 | 5 | 4, 8, 7, 8 | 4 | |
| 6 | 3 | 4 | 6, 7, 4 | |
| 7 | 2 | 1 | 5 | |
| 8 | 3, 3 | 8 | 2, 8, 9 | |
| 9 | 0, 7, 0 | 4, 4 | 1, 6 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 11/04/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
92
|
48
|
12
|
| G.7 |
119
|
276
|
190
|
| G.6 |
1871
7291
3119
|
5697
3979
0247
|
8003
5666
3806
|
| G.5 |
7230
|
5415
|
4741
|
| G.4 |
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
|
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
| G.3 |
81836
27678
|
19399
46221
|
95122
79489
|
| G.2 |
17067
|
29737
|
25851
|
| G.1 |
56417
|
39565
|
48155
|
| G.ĐB |
443100
|
578964
|
115128
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 0 | 3, 6, 8, 4, 7 | ||
| 1 | 9, 9, 7 | 5 | 2 | |
| 2 | 3 | 1 | 3, 2, 8 | |
| 3 | 0, 1, 6 | 2, 7 | 2 | |
| 4 | 3, 6 | 8, 7, 8, 5 | 1, 0 | |
| 5 | 1, 5 | |||
| 6 | 6, 7 | 6, 3, 8, 5, 4 | 6 | |
| 7 | 1, 9, 1, 8 | 6, 9 | 5 | |
| 8 | 0 | 9 | ||
| 9 | 2, 1 | 7, 9 | 0 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |