Kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
95
|
89
|
90
|
| G.7 |
645
|
061
|
840
|
| G.6 |
9929
5025
9713
|
3452
5668
7096
|
0833
7475
3364
|
| G.5 |
0291
|
2592
|
2825
|
| G.4 |
90433
07238
23456
02295
71619
60077
84886
|
35507
81488
44958
62071
83255
71271
79058
|
81135
61294
65993
37175
06657
43551
79786
|
| G.3 |
13701
57261
|
82199
17737
|
47785
71035
|
| G.2 |
02754
|
11280
|
51387
|
| G.1 |
57517
|
78965
|
73641
|
| G.ĐB |
278841
|
586568
|
792898
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 23/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 1 | 7 | ||
| 1 | 3, 9, 7 | |||
| 2 | 9, 5 | 5 | ||
| 3 | 3, 8 | 7 | 3, 5, 5 | |
| 4 | 5, 1 | 0, 1 | ||
| 5 | 6, 4 | 2, 8, 5, 8 | 7, 1 | |
| 6 | 1 | 1, 8, 5, 8 | 4 | |
| 7 | 7 | 1, 1 | 5, 5 | |
| 8 | 6 | 9, 8, 0 | 6, 5, 7 | |
| 9 | 5, 1, 5 | 6, 2, 9 | 0, 4, 3, 8 | |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
83
|
67
|
72
|
| G.7 |
410
|
288
|
542
|
| G.6 |
7032
1137
2178
|
5234
7309
7371
|
2093
3481
7926
|
| G.5 |
3588
|
5372
|
8557
|
| G.4 |
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
|
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
|
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
|
| G.3 |
93875
74500
|
23562
53991
|
87772
25357
|
| G.2 |
73805
|
95965
|
60136
|
| G.1 |
88682
|
37305
|
43599
|
| G.ĐB |
828323
|
289978
|
549645
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 0, 5 | 9, 5 | 3, 2 | |
| 1 | 0 | 6 | ||
| 2 | 9, 3 | 1, 0 | 6, 1 | |
| 3 | 2, 7 | 4, 7 | 6 | |
| 4 | 3, 4 | 0 | 2, 5 | |
| 5 | 5 | 9, 2 | 7, 9, 7 | |
| 6 | 7, 2, 5 | |||
| 7 | 8, 6, 5 | 1, 2, 8 | 2, 2 | |
| 8 | 3, 8, 2, 2 | 8 | 1, 7, 5 | |
| 9 | 1 | 1 | 3, 0, 9 | |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
68
|
74
|
17
|
| G.7 |
180
|
866
|
386
|
| G.6 |
5055
9376
8582
|
9441
7286
6297
|
1201
9298
0818
|
| G.5 |
6734
|
4445
|
5679
|
| G.4 |
32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
|
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
|
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
|
| G.3 |
63217
99194
|
13048
93915
|
59619
39564
|
| G.2 |
94229
|
19210
|
38924
|
| G.1 |
16032
|
37364
|
07066
|
| G.ĐB |
291653
|
132030
|
329379
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 2 | 1, 9 | ||
| 1 | 9, 7 | 0, 5, 0 | 7, 8, 9 | |
| 2 | 8, 9 | 4 | ||
| 3 | 4, 6, 2 | 2, 0 | ||
| 4 | 9 | 1, 5, 8 | 2 | |
| 5 | 5, 9, 3 | 0 | 3 | |
| 6 | 8, 5 | 6, 2, 4 | 3, 6, 4, 6 | |
| 7 | 6 | 4 | 9, 3, 7, 9 | |
| 8 | 0, 2, 0 | 6 | 6 | |
| 9 | 4 | 7, 1, 3 | 8 | |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
19
|
64
|
94
|
| G.7 |
290
|
727
|
715
|
| G.6 |
3100
9611
1509
|
0429
6866
8004
|
6839
5579
0099
|
| G.5 |
9387
|
9257
|
5191
|
| G.4 |
60798
27728
03389
37086
58734
34735
18716
|
04151
24783
55700
71080
95594
86302
51032
|
05970
52040
24258
96001
49545
98941
04603
|
| G.3 |
54900
55853
|
02752
15589
|
08703
34839
|
| G.2 |
77049
|
33198
|
63865
|
| G.1 |
12986
|
70280
|
74415
|
| G.ĐB |
170364
|
171345
|
713376
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 0, 9, 0 | 4, 0, 2 | 1, 3, 3 | |
| 1 | 9, 1, 6 | 5, 5 | ||
| 2 | 8 | 7, 9 | ||
| 3 | 4, 5 | 2 | 9, 9 | |
| 4 | 9 | 5 | 0, 5, 1 | |
| 5 | 3 | 7, 1, 2 | 8 | |
| 6 | 4 | 4, 6 | 5 | |
| 7 | 9, 0, 6 | |||
| 8 | 7, 9, 6, 6 | 3, 0, 9, 0 | ||
| 9 | 0, 8 | 4, 8 | 4, 9, 1 | |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
20
|
57
|
29
|
| G.7 |
180
|
943
|
717
|
| G.6 |
1412
8086
7271
|
2462
9467
0605
|
6894
0740
7624
|
| G.5 |
6667
|
7290
|
3023
|
| G.4 |
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
|
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
|
25313
93962
12958
78124
08681
06616
71688
|
| G.3 |
66334
84631
|
49892
56013
|
28164
26311
|
| G.2 |
56143
|
31070
|
84937
|
| G.1 |
84622
|
55538
|
13984
|
| G.ĐB |
683111
|
180906
|
701276
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 5, 4, 0, 6 | |||
| 1 | 2, 1 | 3 | 7, 3, 6, 1 | |
| 2 | 0, 2 | 1 | 9, 4, 3, 4 | |
| 3 | 4, 1 | 8 | 7 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | |
| 5 | 6, 8, 9 | 7, 2 | 8 | |
| 6 | 7 | 2, 7 | 2, 4 | |
| 7 | 1 | 6, 0 | 6 | |
| 8 | 0, 6, 2, 9 | 1, 8, 4 | ||
| 9 | 8, 2 | 0, 6, 2, 2 | 4 | |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
27
|
94
|
47
|
| G.7 |
857
|
870
|
978
|
| G.6 |
9463
5345
4946
|
6268
6577
9646
|
5905
1622
4660
|
| G.5 |
2117
|
6387
|
7851
|
| G.4 |
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
|
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
|
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
|
| G.3 |
40414
39330
|
81677
71298
|
31109
03106
|
| G.2 |
90010
|
81835
|
44916
|
| G.1 |
64948
|
11850
|
06214
|
| G.ĐB |
786591
|
786514
|
647068
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 7, 6 | 5, 4, 9, 6 | ||
| 1 | 7, 2, 2, 9, 2, 4, 0 | 4 | 6, 4 | |
| 2 | 7 | 8, 0 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 0 | 7, 5 | 1 | |
| 4 | 5, 6, 8 | 6 | 7, 2 | |
| 5 | 7 | 0 | 1 | |
| 6 | 3 | 8, 5 | 0, 3, 8 | |
| 7 | 5 | 0, 7, 7 | 8, 1 | |
| 8 | 7 | 7 | ||
| 9 | 1 | 4, 5, 8 | 3 | |
| Giải | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35
|
12
|
07
|
| G.7 |
399
|
249
|
040
|
| G.6 |
0179
7086
9641
|
1295
6808
2651
|
9121
9111
8604
|
| G.5 |
5190
|
6560
|
8286
|
| G.4 |
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
|
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
|
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
|
| G.3 |
32140
44707
|
51462
68841
|
97255
73968
|
| G.2 |
01781
|
70088
|
86207
|
| G.1 |
63550
|
01618
|
66744
|
| G.ĐB |
941284
|
965406
|
677688
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau | |
| 0 | 7 | 8, 1, 6 | 7, 4, 3, 7 | |
| 1 | 0 | 2, 9, 8 | 1, 3 | |
| 2 | 1 | |||
| 3 | 5, 3 | |||
| 4 | 1, 2, 0 | 9, 4, 1 | 0, 2, 7, 4 | |
| 5 | 6, 0 | 1, 6, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 8, 2 | 9, 6, 8 | ||
| 7 | 9, 7 | |||
| 8 | 6, 7, 3, 1, 4 | 8 | 6, 8 | |
| 9 | 9, 0 | 5, 1 | 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 2:
- TP. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.