Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
85
|
42
|
| G.7 |
518
|
961
|
480
|
| G.6 |
9827
8104
1025
|
1667
4555
8366
|
8716
8878
8743
|
| G.5 |
4806
|
4390
|
6099
|
| G.4 |
34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
|
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
|
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
|
| G.3 |
91471
82346
|
49802
95950
|
12682
52248
|
| G.2 |
25777
|
85900
|
47050
|
| G.1 |
96614
|
49185
|
07637
|
| G.ĐB |
149483
|
618120
|
203468
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 4, 6, 0 | 2, 2, 0 | ||
| 1 | 8, 8, 4 | 2 | 6, 1 | |
| 2 | 7, 5, 9 | 4, 0 | ||
| 3 | 0 | 2, 3, 4, 7 | ||
| 4 | 8, 5, 6 | 2, 3, 0, 8 | ||
| 5 | 5 | 5, 3, 0 | 0 | |
| 6 | 9 | 1, 7, 6, 0 | 8 | |
| 7 | 1, 7 | 8 | ||
| 8 | 0, 3 | 5, 9, 5 | 0, 2 | |
| 9 | 0 | 9, 7, 2 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
32
|
79
|
34
|
| G.7 |
294
|
764
|
773
|
| G.6 |
9355
8466
0945
|
2162
1661
4402
|
5479
3575
5226
|
| G.5 |
4301
|
0262
|
2217
|
| G.4 |
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
| G.3 |
35887
92285
|
35676
63484
|
99112
02271
|
| G.2 |
64625
|
53832
|
38865
|
| G.1 |
56135
|
81595
|
09641
|
| G.ĐB |
725746
|
720732
|
827943
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 1, 3 | 2, 2 | ||
| 1 | 4 | 7, 4, 2 | ||
| 2 | 5 | 6, 3, 5 | ||
| 3 | 2, 6, 0, 0, 0, 5 | 6, 2, 2, 2 | 4 | |
| 4 | 5, 6 | 1, 3 | ||
| 5 | 5 | |||
| 6 | 6, 2 | 4, 2, 1, 2, 6, 1 | 5 | |
| 7 | 9, 6 | 3, 9, 5, 5, 1 | ||
| 8 | 7, 5 | 1, 4 | 8 | |
| 9 | 4 | 1, 5 | 3, 5 | |
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
76
|
68
|
21
|
| G.7 |
531
|
593
|
282
|
| G.6 |
7464
3040
9682
|
7405
8467
6441
|
4721
8548
9822
|
| G.5 |
3288
|
3996
|
5920
|
| G.4 |
14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
|
18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
|
35957
50694
31376
75268
75364
98142
10844
|
| G.3 |
65295
06251
|
98601
18301
|
06802
89882
|
| G.2 |
79471
|
26857
|
28044
|
| G.1 |
69364
|
47947
|
39138
|
| G.ĐB |
983063
|
543109
|
636838
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
| 0 | 5, 1, 1, 9 | 2 | ||
| 1 | 0, 3 | 0 | ||
| 2 | 4 | 2, 9, 7 | 1, 1, 2, 0 | |
| 3 | 1 | 8, 8 | ||
| 4 | 0, 7, 2 | 1, 7 | 8, 2, 4, 4 | |
| 5 | 1 | 6, 7 | 7 | |
| 6 | 4, 5, 4, 3 | 8, 7, 3 | 8, 4 | |
| 7 | 6, 5, 1 | 6 | 6 | |
| 8 | 2, 8 | 2, 2 | ||
| 9 | 5 | 3, 6 | 4 | |
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
93
|
04
|
43
|
| G.7 |
869
|
925
|
657
|
| G.6 |
4199
0241
2400
|
0437
2444
2728
|
2764
6450
3176
|
| G.5 |
3267
|
9056
|
7677
|
| G.4 |
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
|
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
|
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
|
| G.3 |
59616
10238
|
01732
57045
|
56890
06162
|
| G.2 |
89012
|
23492
|
30973
|
| G.1 |
53048
|
38970
|
31917
|
| G.ĐB |
973923
|
073937
|
283857
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 0 | 4, 0 | ||
| 1 | 6, 2 | 7 | 7 | |
| 2 | 8, 2, 3 | 5, 8, 8 | ||
| 3 | 2, 8 | 7, 2, 7 | 6 | |
| 4 | 1, 2, 7, 8 | 4, 4, 5 | 3, 7 | |
| 5 | 6 | 7, 0, 8, 7 | ||
| 6 | 9, 7, 5, 2 | 4, 6, 2 | ||
| 7 | 8, 0 | 6, 7, 3 | ||
| 8 | 5 | 4, 8 | ||
| 9 | 3, 9 | 1, 2 | 6, 0 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
21
|
05
|
| G.7 |
902
|
903
|
071
|
| G.6 |
9048
4938
9811
|
7034
4785
6988
|
2686
8088
3029
|
| G.5 |
3653
|
6083
|
5674
|
| G.4 |
06700
45274
06571
56669
86927
33043
17077
|
03246
09179
61380
53675
93543
35121
64889
|
22864
19153
21905
19639
66263
91364
60927
|
| G.3 |
13583
27888
|
42035
97098
|
84230
02812
|
| G.2 |
57603
|
50170
|
36285
|
| G.1 |
21999
|
22569
|
90201
|
| G.ĐB |
497994
|
259514
|
200841
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 2, 0, 3 | 3 | 5, 5, 1 | |
| 1 | 1 | 4 | 2 | |
| 2 | 7 | 1, 1 | 9, 7 | |
| 3 | 8 | 4, 5 | 9, 0 | |
| 4 | 8, 3 | 6, 3 | 1 | |
| 5 | 3 | 3 | ||
| 6 | 9 | 9 | 4, 3, 4 | |
| 7 | 9, 4, 1, 7 | 9, 5, 0 | 1, 4 | |
| 8 | 3, 8 | 5, 8, 3, 0, 9 | 6, 8, 5 | |
| 9 | 9, 4 | 8 | ||
| Giải | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
69
|
66
|
| G.7 |
219
|
263
|
925
|
| G.6 |
2733
4889
6711
|
6808
2323
9452
|
4348
3019
5813
|
| G.5 |
3559
|
4003
|
3824
|
| G.4 |
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
| G.3 |
33879
49927
|
92949
02625
|
49674
41352
|
| G.2 |
12289
|
26465
|
94042
|
| G.1 |
68343
|
32614
|
91081
|
| G.ĐB |
440871
|
311981
|
420771
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |
| 0 | 8, 3, 1 | |||
| 1 | 9, 1 | 4 | 9, 3, 4, 2 | |
| 2 | 7 | 3, 5 | 5, 4 | |
| 3 | 3 | |||
| 4 | 3 | 2, 5, 9, 6, 9 | 8, 2 | |
| 5 | 8, 9, 6 | 2, 7 | 1, 2 | |
| 6 | 9, 3, 5 | 6 | ||
| 7 | 9, 1 | 8, 5, 4, 1 | ||
| 8 | 9, 5, 7, 5, 3, 9 | 6, 1 | 8, 0, 1 | |
| 9 | 7, 9 | |||
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
40
|
01
|
| G.7 |
045
|
391
|
431
|
| G.6 |
6244
2457
3988
|
0509
9531
8966
|
1777
2925
6758
|
| G.5 |
1611
|
2585
|
4482
|
| G.4 |
63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
|
09890
48871
98177
49451
30304
55970
51053
|
10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
|
| G.3 |
85255
65817
|
91117
94540
|
47171
88241
|
| G.2 |
61939
|
58121
|
39253
|
| G.1 |
37110
|
65191
|
25418
|
| G.ĐB |
205933
|
329529
|
894997
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 1 | 9, 4 | 1, 2 | |
| 1 | 1, 9, 8, 7, 0 | 7 | 8 | |
| 2 | 3 | 1, 9 | 5, 2 | |
| 3 | 9, 3 | 1 | 1 | |
| 4 | 5, 4, 5 | 0, 0 | 1 | |
| 5 | 7, 5, 5 | 1, 3 | 8, 3, 3 | |
| 6 | 6 | |||
| 7 | 9 | 1, 7, 0 | 7, 4, 5, 1 | |
| 8 | 8 | 5 | 2, 2 | |
| 9 | 8 | 1, 0, 1 | 9, 7 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 4:
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.