Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
91
|
13
|
21
|
| G.7 |
922
|
370
|
318
|
| G.6 |
1636
4610
8977
|
8933
9652
8589
|
8394
2125
5076
|
| G.5 |
3576
|
3167
|
0018
|
| G.4 |
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
| G.3 |
49345
27373
|
83303
78179
|
24103
58801
|
| G.2 |
67603
|
69464
|
37236
|
| G.1 |
12347
|
68997
|
26228
|
| G.ĐB |
203649
|
479004
|
578495
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
| 0 | 3 | 8, 3, 4 | 3, 1 | |
| 1 | 0 | 3, 0 | 8, 8 | |
| 2 | 2 | 6 | 1, 5, 8 | |
| 3 | 6, 8, 6 | 3, 1 | 9, 6 | |
| 4 | 4, 4, 0, 5, 7, 9 | 5 | ||
| 5 | 2 | |||
| 6 | 7, 6, 4 | 3 | ||
| 7 | 7, 6, 0, 3 | 0, 9 | 6, 8 | |
| 8 | 9, 9 | 8, 1 | ||
| 9 | 1, 4 | 2, 7 | 4, 1, 5 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
62
|
15
|
03
|
| G.7 |
236
|
555
|
162
|
| G.6 |
2538
5750
0887
|
0047
7452
7566
|
2987
0691
6840
|
| G.5 |
4872
|
1482
|
9088
|
| G.4 |
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
|
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
|
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
|
| G.3 |
25577
91309
|
96823
82175
|
29449
58678
|
| G.2 |
22934
|
33403
|
73325
|
| G.1 |
13408
|
98731
|
00946
|
| G.ĐB |
171742
|
379661
|
248819
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 01/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 6, 9, 8 | 7, 1, 3 | 3 | |
| 1 | 3 | 5 | 8, 9 | |
| 2 | 6 | 7, 8, 3 | 3, 5 | |
| 3 | 6, 8, 3, 4 | 1 | 5, 6 | |
| 4 | 2 | 7 | 0, 9, 6 | |
| 5 | 0 | 5, 2, 9, 9 | ||
| 6 | 2 | 6, 0, 1 | 2 | |
| 7 | 2, 0, 5, 6, 7 | 5 | 6, 4, 8 | |
| 8 | 7 | 2 | 7, 8, 6 | |
| 9 | 1 | |||
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
82
|
38
|
71
|
| G.7 |
892
|
515
|
396
|
| G.6 |
3473
9130
8416
|
2975
0606
4631
|
5091
0474
5476
|
| G.5 |
3445
|
9295
|
4687
|
| G.4 |
18964
53584
16583
84298
02869
95579
43471
|
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
|
67489
33329
99460
04988
92550
32841
78029
|
| G.3 |
71015
90862
|
42575
14584
|
89832
18245
|
| G.2 |
59470
|
92387
|
48123
|
| G.1 |
19022
|
94304
|
76840
|
| G.ĐB |
289206
|
789333
|
919600
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 6 | 6, 9, 4 | 0 | |
| 1 | 6, 5 | 5 | ||
| 2 | 2 | 5 | 9, 9, 3 | |
| 3 | 0 | 8, 1, 0, 3 | 2 | |
| 4 | 5 | 1, 5, 0 | ||
| 5 | 8 | 0 | ||
| 6 | 4, 9, 2 | 8 | 0 | |
| 7 | 3, 9, 1, 0 | 5, 5 | 1, 4, 6 | |
| 8 | 2, 4, 3 | 3, 4, 7 | 7, 9, 8 | |
| 9 | 2, 8 | 5, 9 | 6, 1 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
51
|
31
|
55
|
| G.7 |
457
|
126
|
995
|
| G.6 |
2348
9555
9372
|
8627
6625
0784
|
8119
8898
7833
|
| G.5 |
5763
|
1295
|
6928
|
| G.4 |
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
|
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
|
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
|
| G.3 |
32981
86322
|
88407
46867
|
89221
86177
|
| G.2 |
23117
|
92785
|
03152
|
| G.1 |
14457
|
19582
|
56143
|
| G.ĐB |
749600
|
218956
|
499929
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 0 | 7 | 4 | |
| 1 | 3, 7 | 0 | 9 | |
| 2 | 5, 2 | 6, 7, 5, 9, 2 | 8, 1, 9 | |
| 3 | 5, 0, 4 | 1, 0 | 3, 4 | |
| 4 | 8 | 7, 3 | ||
| 5 | 1, 7, 5, 6, 7 | 6 | 5, 2 | |
| 6 | 3, 0 | 8, 7 | ||
| 7 | 2 | 1 | 7, 1, 4, 7 | |
| 8 | 1 | 4, 9, 5, 2 | 7 | |
| 9 | 5 | 5, 8 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
56
|
23
|
| G.7 |
623
|
476
|
372
|
| G.6 |
7901
4818
1470
|
2566
0314
8916
|
6669
3892
8335
|
| G.5 |
4632
|
6404
|
0388
|
| G.4 |
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
| G.3 |
18756
93139
|
70768
39152
|
70674
55637
|
| G.2 |
92405
|
38023
|
19425
|
| G.1 |
46529
|
48154
|
64377
|
| G.ĐB |
940018
|
530015
|
152825
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 1, 5 | 4, 9 | 6 | |
| 1 | 8, 3, 6, 8, 8 | 4, 6, 5 | ||
| 2 | 3, 5, 9 | 7, 5, 3 | 3, 5, 5 | |
| 3 | 2, 9 | 5, 3, 7 | ||
| 4 | 5 | 4, 7 | ||
| 5 | 0, 9, 6 | 6, 1, 2, 4 | ||
| 6 | 6, 8 | 9, 9, 4 | ||
| 7 | 0 | 6 | 2, 4, 7 | |
| 8 | 7, 4, 9 | 8 | ||
| 9 | 7 | 2, 7 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
61
|
35
|
| G.7 |
277
|
483
|
324
|
| G.6 |
2474
1191
9656
|
9793
4199
3440
|
3216
0161
7007
|
| G.5 |
4939
|
8912
|
0697
|
| G.4 |
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
|
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
|
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
|
| G.3 |
54122
05947
|
84523
67338
|
38007
22633
|
| G.2 |
88226
|
93193
|
70222
|
| G.1 |
20113
|
38170
|
32065
|
| G.ĐB |
797098
|
064235
|
972486
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 4 | 7, 7 | ||
| 1 | 1, 3 | 2, 2 | 6, 2 | |
| 2 | 1, 2, 6 | 8, 3 | 4, 2 | |
| 3 | 9 | 8, 5 | 5, 3, 3 | |
| 4 | 7 | 0 | 9 | |
| 5 | 6, 7 | 5 | 8 | |
| 6 | 6 | 1 | 1, 5 | |
| 7 | 7, 4, 1, 0 | 4, 1, 0 | 3 | |
| 8 | 4 | 3, 2 | 3, 6 | |
| 9 | 1, 4, 8 | 3, 9, 3 | 7, 8 | |
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
30
|
45
|
| G.7 |
058
|
929
|
956
|
| G.6 |
6642
9197
4610
|
0748
1359
3123
|
7192
8573
8397
|
| G.5 |
2346
|
3252
|
6012
|
| G.4 |
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
|
51196
00553
43768
47439
36942
29641
56070
|
81824
13604
41794
41447
60726
79877
72582
|
| G.3 |
59622
64450
|
48945
03233
|
64286
51043
|
| G.2 |
43204
|
57724
|
56408
|
| G.1 |
62708
|
58994
|
64669
|
| G.ĐB |
630738
|
222731
|
046969
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
| 0 | 4, 8 | 4, 8 | ||
| 1 | 0, 3 | 2 | ||
| 2 | 2 | 9, 3, 4 | 4, 6 | |
| 3 | 6, 5, 8 | 0, 9, 3, 1 | ||
| 4 | 2, 6, 8 | 8, 2, 1, 5 | 5, 7, 3 | |
| 5 | 4, 8, 0 | 9, 2, 3 | 6 | |
| 6 | 9 | 8 | 9, 9 | |
| 7 | 0 | 3, 7 | ||
| 8 | 6 | 2, 6 | ||
| 9 | 7, 0 | 6, 4 | 2, 7, 4 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 4:
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.