Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần
| Giải | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
72
|
66
|
17
|
| G.7 |
210
|
456
|
857
|
| G.6 |
8367
4321
1235
|
2160
6750
6856
|
2453
2458
2054
|
| G.5 |
9203
|
0900
|
4379
|
| G.4 |
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
| G.3 |
46909
58293
|
51395
20138
|
34505
67258
|
| G.2 |
07713
|
58034
|
08655
|
| G.1 |
29275
|
38865
|
41945
|
| G.ĐB |
046089
|
760016
|
442450
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương | |
| 0 | 3, 1, 9 | 0, 3 | 4, 5 | |
| 1 | 0, 0, 3 | 6 | 7 | |
| 2 | 1, 3 | 6, 8 | 5 | |
| 3 | 5 | 8, 4 | 6, 2 | |
| 4 | 6, 9 | 1, 5 | ||
| 5 | 6 | 6, 0, 6, 8 | 7, 3, 8, 4, 8, 5, 0 | |
| 6 | 7 | 6, 0, 2, 5 | 0 | |
| 7 | 2, 8, 5 | 9 | ||
| 8 | 0, 7, 9 | |||
| 9 | 3 | 5 | 0 | |
| Giải | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 |
83
|
12
|
69
|
| G.7 |
060
|
970
|
303
|
| G.6 |
2056
6054
6199
|
7621
3871
2773
|
7292
9883
9201
|
| G.5 |
6287
|
5048
|
7864
|
| G.4 |
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
|
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
|
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
|
| G.3 |
96426
63136
|
15365
10270
|
38712
46099
|
| G.2 |
69217
|
20443
|
48391
|
| G.1 |
83034
|
43872
|
63926
|
| G.ĐB |
854133
|
649057
|
537949
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 03/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long | |
| 0 | 3, 1, 3 | |||
| 1 | 7 | 2, 3 | 2 | |
| 2 | 6 | 1, 2 | 6 | |
| 3 | 8, 3, 6, 4, 3 | 4, 2 | 0, 1 | |
| 4 | 8, 6, 3 | 9, 9 | ||
| 5 | 6, 4, 4, 0 | 7 | ||
| 6 | 0, 2 | 1, 5 | 9, 4 | |
| 7 | 5 | 0, 1, 3, 2, 0, 2 | 4 | |
| 8 | 3, 7, 2 | 3, 7 | ||
| 9 | 9 | 2, 5, 9, 1 | ||
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
07
|
61
|
27
|
| G.7 |
872
|
069
|
267
|
| G.6 |
4300
7403
4928
|
6625
7015
3838
|
9675
5610
5945
|
| G.5 |
7395
|
7294
|
3619
|
| G.4 |
83199
93454
95845
33636
10787
21131
78650
|
34419
38336
99508
13994
23645
76878
05166
|
75828
99411
04631
41737
03207
29853
89651
|
| G.3 |
24053
42937
|
56403
08175
|
81159
00787
|
| G.2 |
88745
|
45341
|
34930
|
| G.1 |
27777
|
09547
|
17552
|
| G.ĐB |
068687
|
368571
|
718149
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 0 | 7, 0, 3 | 8, 3 | 7 | |
| 1 | 5, 9 | 0, 9, 1 | ||
| 2 | 8 | 5 | 7, 8 | |
| 3 | 6, 1, 7 | 8, 6 | 1, 7, 0 | |
| 4 | 5, 5 | 5, 1, 7 | 5, 9 | |
| 5 | 4, 0, 3 | 3, 1, 9, 2 | ||
| 6 | 1, 9, 6 | 7 | ||
| 7 | 2, 7 | 8, 5, 1 | 5 | |
| 8 | 7, 7 | 7 | ||
| 9 | 5, 9 | 4, 4 | ||
| Giải | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
46
|
32
|
| G.7 |
192
|
027
|
771
|
| G.6 |
2261
9921
3413
|
1454
1053
8571
|
4120
7138
7277
|
| G.5 |
9906
|
0526
|
1455
|
| G.4 |
63875
31172
91104
39363
24369
48458
86557
|
99616
17188
68955
11779
32465
53215
58531
|
21590
93546
47415
40821
64339
85611
88576
|
| G.3 |
34929
75727
|
65523
75401
|
64135
18634
|
| G.2 |
08953
|
33066
|
55226
|
| G.1 |
05813
|
87769
|
07085
|
| G.ĐB |
590662
|
702348
|
780627
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh | |
| 0 | 6, 4 | 1 | ||
| 1 | 0, 3, 3 | 6, 5 | 5, 1 | |
| 2 | 1, 9, 7 | 7, 6, 3 | 0, 1, 6, 7 | |
| 3 | 1 | 2, 8, 9, 5, 4 | ||
| 4 | 6, 8 | 6 | ||
| 5 | 8, 7, 3 | 4, 3, 5 | 5 | |
| 6 | 1, 3, 9, 2 | 5, 6, 9 | ||
| 7 | 5, 2 | 1, 9 | 1, 7, 6 | |
| 8 | 8 | 5 | ||
| 9 | 2 | 0 | ||
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
30
|
43
|
| G.7 |
410
|
352
|
023
|
| G.6 |
3496
2732
5701
|
7665
3163
0879
|
5727
0289
4780
|
| G.5 |
9874
|
3912
|
7949
|
| G.4 |
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
|
53333
14895
87437
83053
01929
75595
18088
|
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
|
| G.3 |
04100
29891
|
49321
91323
|
03126
48990
|
| G.2 |
03543
|
46101
|
77026
|
| G.1 |
79595
|
55903
|
63514
|
| G.ĐB |
484908
|
042019
|
335488
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 1, 3, 0, 8 | 1, 3 | 9, 8 | |
| 1 | 0, 2 | 2, 9 | 4 | |
| 2 | 9, 1, 3 | 3, 7, 6, 6 | ||
| 3 | 2, 8 | 0, 3, 7 | 6 | |
| 4 | 8, 0, 3 | 3, 9 | ||
| 5 | 2, 3 | 0 | ||
| 6 | 5 | 5, 3 | ||
| 7 | 4 | 9 | 3 | |
| 8 | 8 | 9, 0, 8 | ||
| 9 | 6, 9, 2, 1, 5 | 5, 5 | 1, 2, 0 | |
| Giải | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
31
|
60
|
45
|
| G.7 |
962
|
419
|
027
|
| G.6 |
0394
8272
5797
|
6778
3671
2952
|
4063
7368
3466
|
| G.5 |
5082
|
5198
|
7683
|
| G.4 |
14965
47945
55335
76429
72251
44278
01812
|
96239
65781
70605
05747
25670
77770
97136
|
68612
74314
01233
31025
12986
49936
39032
|
| G.3 |
78760
96129
|
10260
32590
|
47221
81308
|
| G.2 |
27829
|
10330
|
67338
|
| G.1 |
34823
|
27863
|
41796
|
| G.ĐB |
871999
|
462757
|
696030
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 06/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh | |
| 0 | 5 | 8 | ||
| 1 | 2 | 9 | 2, 4 | |
| 2 | 9, 9, 9, 3 | 7, 5, 1 | ||
| 3 | 1, 5 | 9, 6, 0 | 3, 6, 2, 8, 0 | |
| 4 | 5 | 7 | 5 | |
| 5 | 1 | 2, 7 | ||
| 6 | 2, 5, 0 | 0, 0, 3 | 3, 8, 6 | |
| 7 | 2, 8 | 8, 1, 0, 0 | ||
| 8 | 2 | 1 | 3, 6 | |
| 9 | 4, 7, 9 | 8, 0 | 6 | |
| Giải | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
25
|
90
|
22
|
| G.7 |
163
|
536
|
083
|
| G.6 |
2382
6597
3670
|
3880
3094
8018
|
4091
1748
6009
|
| G.5 |
0498
|
6496
|
5539
|
| G.4 |
04157
24188
98450
37908
63500
31114
16463
|
21554
44423
01034
01245
51475
06433
29205
|
78751
15974
00848
63010
53556
93790
28082
|
| G.3 |
64548
98259
|
76187
86076
|
86583
98845
|
| G.2 |
48682
|
78246
|
66611
|
| G.1 |
50921
|
84184
|
31813
|
| G.ĐB |
332996
|
274039
|
100227
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương | |
| 0 | 8, 0 | 5 | 9 | |
| 1 | 4 | 8 | 0, 1, 3 | |
| 2 | 5, 1 | 3 | 2, 7 | |
| 3 | 6, 4, 3, 9 | 9 | ||
| 4 | 8 | 5, 6 | 8, 8, 5 | |
| 5 | 7, 0, 9 | 4 | 1, 6 | |
| 6 | 3, 3 | |||
| 7 | 0 | 5, 6 | 4 | |
| 8 | 2, 8, 2 | 0, 7, 4 | 3, 2, 3 | |
| 9 | 7, 8, 6 | 0, 4, 6 | 1, 0 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 6:
- Vĩnh Long
- Bình Dương
- Trà Vinh
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.