Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần
| Giải | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
59
|
67
|
| G.7 |
191
|
756
|
225
|
| G.6 |
4721
8240
6329
|
8481
5935
2001
|
6259
4579
0821
|
| G.5 |
6132
|
9664
|
5679
|
| G.4 |
61286
25105
11642
59070
50084
47078
87770
|
57060
27645
82011
33469
28762
01654
50949
|
18186
51342
15099
08740
80509
47161
85704
|
| G.3 |
14985
32757
|
45323
07030
|
00849
37115
|
| G.2 |
28698
|
96724
|
59752
|
| G.1 |
81904
|
74835
|
84570
|
| G.ĐB |
464716
|
390675
|
190900
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh | |
| 0 | 5, 4 | 1 | 9, 4, 0 | |
| 1 | 6 | 1 | 5 | |
| 2 | 1, 9 | 3, 4 | 5, 1 | |
| 3 | 2 | 5, 0, 5 | ||
| 4 | 0, 2 | 5, 9 | 2, 0, 9 | |
| 5 | 4, 7 | 9, 6, 4 | 9, 2 | |
| 6 | 4, 0, 9, 2 | 7, 1 | ||
| 7 | 0, 8, 0 | 5 | 9, 9, 0 | |
| 8 | 6, 4, 5 | 1 | 6 | |
| 9 | 1, 8 | 9 | ||
| Giải | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
34
|
41
|
88
|
| G.7 |
233
|
506
|
816
|
| G.6 |
6470
3236
8465
|
2122
1698
8430
|
5148
5602
7767
|
| G.5 |
5552
|
6150
|
8228
|
| G.4 |
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
|
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
|
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
|
| G.3 |
05108
87126
|
00358
24118
|
79395
56999
|
| G.2 |
15398
|
73112
|
37653
|
| G.1 |
14092
|
42193
|
41551
|
| G.ĐB |
759966
|
991084
|
877704
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương | |
| 0 | 8 | 6, 5 | 2, 9, 4 | |
| 1 | 8, 0, 8, 2 | 6 | ||
| 2 | 8, 6 | 2, 0 | 8 | |
| 3 | 4, 3, 6, 9 | 0 | 8, 4 | |
| 4 | 1 | 8 | ||
| 5 | 2 | 0, 1, 8 | 3, 1 | |
| 6 | 5, 6 | 4 | 7, 8 | |
| 7 | 0, 9, 5 | 3 | ||
| 8 | 3 | 2, 4 | 8 | |
| 9 | 7, 0, 8, 2 | 8, 3 | 2, 6, 5, 9 | |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05
|
13
|
38
|
| G.7 |
198
|
496
|
074
|
| G.6 |
2355
4559
7652
|
6832
5599
7760
|
1984
4999
3962
|
| G.5 |
7819
|
8853
|
2689
|
| G.4 |
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
|
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
|
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
|
| G.3 |
69150
20304
|
15409
00818
|
96776
28659
|
| G.2 |
47045
|
98495
|
58180
|
| G.1 |
28371
|
59974
|
24014
|
| G.ĐB |
799293
|
806337
|
546923
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 06/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 0 | 5, 4 | 6, 9 | 1, 8 | |
| 1 | 9, 4 | 3, 1, 8 | 7, 4 | |
| 2 | 2, 8 | 8, 3 | ||
| 3 | 2, 8, 7 | 8 | ||
| 4 | 5 | 6 | ||
| 5 | 5, 9, 2, 5, 0 | 3 | 9, 9 | |
| 6 | 5 | 0, 5, 9 | 2 | |
| 7 | 1 | 8, 4 | 4, 6 | |
| 8 | 4, 9, 0 | |||
| 9 | 8, 8, 2, 3 | 6, 9, 4, 5 | 9, 0 | |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
22
|
53
|
80
|
| G.7 |
868
|
195
|
354
|
| G.6 |
0359
1577
4803
|
2559
3450
9865
|
4518
1989
7897
|
| G.5 |
2580
|
6621
|
2358
|
| G.4 |
55260
57320
13638
97125
42698
84541
44400
|
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
|
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
|
| G.3 |
69667
60031
|
71503
31848
|
54306
09010
|
| G.2 |
11773
|
06744
|
48576
|
| G.1 |
53974
|
70264
|
64435
|
| G.ĐB |
141867
|
923320
|
524605
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 0 | 3, 0 | 1, 3 | 6, 5 | |
| 1 | 8, 0 | |||
| 2 | 2, 0, 5 | 1, 0 | ||
| 3 | 8, 1 | 1, 5 | ||
| 4 | 1 | 3, 2, 8, 4 | 6 | |
| 5 | 9 | 3, 9, 0 | 4, 8, 2 | |
| 6 | 8, 0, 7, 7 | 5, 3, 4 | 3 | |
| 7 | 7, 3, 4 | 1 | 9, 5, 6 | |
| 8 | 0 | 0, 1 | 0, 9, 5 | |
| 9 | 8 | 5 | 7 | |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
23
|
00
|
| G.7 |
425
|
340
|
923
|
| G.6 |
2243
8362
6622
|
7858
7412
0053
|
4274
7750
9737
|
| G.5 |
1225
|
2528
|
4379
|
| G.4 |
50064
61120
64669
04422
39717
64023
43304
|
42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
|
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
|
| G.3 |
37749
03479
|
15974
76669
|
69588
90800
|
| G.2 |
56424
|
97765
|
34509
|
| G.1 |
06493
|
81774
|
14377
|
| G.ĐB |
042663
|
206511
|
860646
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 23/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 0 | 4 | 0, 0, 9 | ||
| 1 | 7 | 2, 8, 1 | 1, 7 | |
| 2 | 5, 2, 5, 0, 2, 3, 4 | 3, 8, 5 | 3, 7, 6 | |
| 3 | 9 | 7 | ||
| 4 | 3, 9 | 0 | 6 | |
| 5 | 9 | 8, 3, 4, 0 | 0, 3, 8 | |
| 6 | 2, 4, 9, 3 | 0, 9, 5 | ||
| 7 | 9 | 4, 4 | 4, 9, 7 | |
| 8 | 3, 8 | |||
| 9 | 3 | 4 | ||
| Giải | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
51
|
21
|
55
|
| G.7 |
079
|
350
|
558
|
| G.6 |
8269
3870
8063
|
6645
3162
3187
|
5474
5006
1331
|
| G.5 |
1609
|
3940
|
3903
|
| G.4 |
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
|
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
|
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
|
| G.3 |
30353
43540
|
49772
57266
|
80022
63443
|
| G.2 |
26125
|
30287
|
88816
|
| G.1 |
91562
|
87619
|
74917
|
| G.ĐB |
962541
|
670271
|
674308
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương | |
| 0 | 9, 5, 6 | 5 | 6, 3, 1, 5, 8 | |
| 1 | 0 | 9 | 6, 7 | |
| 2 | 5 | 1, 0 | 2, 7, 2 | |
| 3 | 3 | 1 | ||
| 4 | 4, 0, 1 | 5, 0 | 9, 3 | |
| 5 | 1, 3 | 0 | 5, 8 | |
| 6 | 9, 3, 2 | 2, 1, 6 | 6 | |
| 7 | 9, 0, 2 | 9, 3, 9, 2, 1 | 4 | |
| 8 | 6 | 7, 7 | ||
| 9 | 9 | 3 | ||
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
06
|
96
|
| G.7 |
094
|
485
|
281
|
| G.6 |
6913
9915
5321
|
3050
2568
8454
|
0743
1027
8104
|
| G.5 |
2697
|
3644
|
3346
|
| G.4 |
88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
|
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
|
45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
|
| G.3 |
03356
19292
|
12956
95610
|
41929
85621
|
| G.2 |
13918
|
33066
|
47738
|
| G.1 |
49071
|
67350
|
43582
|
| G.ĐB |
147642
|
461724
|
333280
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 5 | 6, 7 | 4, 3, 5, 2 | |
| 1 | 3, 5, 8 | 0 | 2 | |
| 2 | 6, 1, 2 | 4 | 7, 9, 1 | |
| 3 | 1, 7 | 3, 0, 8 | ||
| 4 | 2 | 4, 2 | 3, 6 | |
| 5 | 7, 6 | 0, 4, 5, 8, 6, 0 | ||
| 6 | 0, 9 | 8, 6 | 7 | |
| 7 | 6, 1 | |||
| 8 | 5 | 1, 2, 0 | ||
| 9 | 4, 7, 5, 2 | 5 | 6 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 6:
- Vĩnh Long
- Bình Dương
- Trà Vinh
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.