Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
17
|
73
|
22
|
36
|
| G.7 |
138
|
871
|
087
|
381
|
| G.6 |
2544
9499
0988
|
8590
4349
0784
|
5861
6620
6579
|
2743
6054
3066
|
| G.5 |
3724
|
9906
|
1497
|
4359
|
| G.4 |
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
|
26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
|
83033
25856
97466
67395
15445
43660
54172
|
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
|
| G.3 |
10335
53906
|
22841
36257
|
70522
69863
|
69747
92806
|
| G.2 |
15722
|
82429
|
85053
|
36066
|
| G.1 |
22320
|
29658
|
05476
|
30038
|
| G.ĐB |
192482
|
838763
|
387418
|
510389
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| 0 | 6, 6 | 6, 4 | 6 | |
| 1 | 7 | 6, 5 | 8 | 1, 8 |
| 2 | 4, 2, 0 | 9 | 2, 0, 2 | |
| 3 | 8, 6, 7, 5 | 2 | 3 | 6, 2, 7, 2, 8 |
| 4 | 4, 6 | 9, 1 | 5 | 3, 7 |
| 5 | 3, 9 | 7, 8 | 6, 3 | 4, 9 |
| 6 | 9 | 3, 3 | 1, 6, 0, 3 | 6, 6 |
| 7 | 3, 1 | 9, 2, 6 | 2, 1 | |
| 8 | 8, 2 | 4, 0 | 7 | 1, 9 |
| 9 | 9 | 0, 5 | 7, 5 | |
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
44
|
89
|
17
|
| G.7 |
542
|
173
|
464
|
110
|
| G.6 |
3665
5670
3576
|
8333
2837
9931
|
8055
3158
1504
|
7273
4872
5819
|
| G.5 |
9330
|
6465
|
2924
|
2403
|
| G.4 |
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
|
87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
|
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
|
08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
|
| G.3 |
09823
58407
|
35014
24809
|
44694
21736
|
02302
47757
|
| G.2 |
17015
|
32342
|
47579
|
59675
|
| G.1 |
14432
|
96356
|
17347
|
03377
|
| G.ĐB |
525331
|
546079
|
365053
|
850487
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 1, 5, 7 | 9 | 4 | 3, 2 |
| 1 | 5 | 4 | 7, 0, 9, 4, 8 | |
| 2 | 3 | 4, 5, 6 | 6 | |
| 3 | 0, 2, 1 | 3, 7, 1, 5 | 6 | |
| 4 | 2, 9, 7 | 4, 2 | 2, 7 | |
| 5 | 6, 6 | 1, 1, 6 | 5, 8, 3 | 3, 6, 0, 7 |
| 6 | 5, 9 | 5, 3 | 4, 4, 1 | |
| 7 | 0, 6, 7 | 3, 0, 0, 9, 9 | 9, 9 | 3, 2, 5, 7 |
| 8 | 9 | 5, 7 | ||
| 9 | 7, 4 | |||
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
60
|
29
|
68
|
24
|
| G.7 |
576
|
776
|
141
|
609
|
| G.6 |
7942
6156
9522
|
1468
5689
2612
|
9005
2453
0848
|
3976
8739
5382
|
| G.5 |
8262
|
6721
|
1969
|
7850
|
| G.4 |
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
|
87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
|
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
|
02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
|
| G.3 |
85512
13813
|
56110
06192
|
67538
48179
|
48406
79147
|
| G.2 |
49204
|
30669
|
74490
|
77615
|
| G.1 |
02520
|
20520
|
76443
|
57087
|
| G.ĐB |
375271
|
006929
|
948791
|
455282
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 9, 4, 4 | 5, 4 | 9, 6 | |
| 1 | 2, 2, 3 | 2, 0 | 5, 5, 5 | |
| 2 | 2, 1, 0 | 9, 1, 0, 9 | 4 | |
| 3 | 1 | 8 | 9, 9, 3 | |
| 4 | 2, 3 | 1, 8, 8, 3 | 7 | |
| 5 | 6, 4 | 4 | 3, 4 | 0, 2, 9 |
| 6 | 0, 2 | 8, 0, 1, 9 | 8, 9, 2 | |
| 7 | 6, 9, 1 | 6, 0, 6, 6 | 9 | 6 |
| 8 | 9 | 6, 7 | 2, 7, 2 | |
| 9 | 2 | 9, 0, 1 | 5 | |
| Giải | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
29
|
51
|
37
|
08
|
| G.7 |
564
|
716
|
528
|
499
|
| G.6 |
9023
1601
7410
|
5891
8594
5691
|
4739
7149
4036
|
2792
7750
2106
|
| G.5 |
0370
|
7721
|
0285
|
4845
|
| G.4 |
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
|
11699
22699
16905
20603
15497
54383
92359
|
08639
89177
34502
38064
84633
92460
47218
|
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
|
| G.3 |
49092
68105
|
93155
53204
|
72448
92761
|
98880
96060
|
| G.2 |
84101
|
42963
|
98717
|
59790
|
| G.1 |
12643
|
10388
|
69201
|
95867
|
| G.ĐB |
749006
|
392989
|
362662
|
380305
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 31/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| 0 | 1, 5, 1, 6 | 5, 3, 4 | 2, 1 | 8, 6, 2, 5 |
| 1 | 0 | 6 | 8, 7 | |
| 2 | 9, 3, 7, 9 | 1 | 8 | 6, 0 |
| 3 | 6, 9, 6 | 7, 9, 6, 9, 3 | ||
| 4 | 3 | 9, 8 | 5 | |
| 5 | 1, 9, 5 | 0 | ||
| 6 | 4 | 3 | 4, 0, 1, 2 | 0, 3, 0, 7 |
| 7 | 0, 5 | 7 | 4 | |
| 8 | 3, 8, 9 | 5 | 0 | |
| 9 | 8, 2 | 1, 4, 1, 9, 9, 7 | 9, 2, 2, 0 | |
| Giải | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
22
|
16
|
34
|
| G.7 |
196
|
578
|
171
|
427
|
| G.6 |
9920
1815
3755
|
9803
8739
2279
|
6119
2795
5020
|
0225
0269
2506
|
| G.5 |
9544
|
0376
|
9643
|
1447
|
| G.4 |
75176
24962
96685
57997
23260
69342
59915
|
62733
00208
10028
89236
05248
42487
07608
|
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
|
59352
53192
24300
18105
21869
99781
04275
|
| G.3 |
49182
37256
|
85308
80582
|
12367
82358
|
37435
68369
|
| G.2 |
97035
|
52060
|
55045
|
82824
|
| G.1 |
42045
|
81564
|
31065
|
91392
|
| G.ĐB |
124594
|
450526
|
724047
|
145400
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 24/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
| 0 | 3, 8, 8, 8 | 6, 0, 5, 0 | ||
| 1 | 5, 5 | 6, 9, 0, 6 | ||
| 2 | 0 | 2, 8, 6 | 0, 8, 8 | 7, 5, 4 |
| 3 | 5 | 9, 3, 6 | 4, 5 | |
| 4 | 4, 2, 5 | 8 | 3, 5, 6, 5, 7 | 7 |
| 5 | 2, 5, 6 | 1, 8 | 2 | |
| 6 | 2, 0 | 0, 4 | 7, 5 | 9, 9, 9 |
| 7 | 6 | 8, 9, 6 | 1 | 5 |
| 8 | 5, 2 | 7, 2 | 1 | |
| 9 | 6, 7, 4 | 5 | 2, 2 | |
| Giải | Long An | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
74
|
30
|
62
|
28
|
| G.7 |
385
|
763
|
782
|
525
|
| G.6 |
5597
6123
4680
|
2351
8577
3130
|
2105
3278
6148
|
0778
6205
2467
|
| G.5 |
0812
|
5662
|
8577
|
0190
|
| G.4 |
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
|
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
|
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
|
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
|
| G.3 |
02861
31120
|
47352
12191
|
19734
05551
|
95097
43840
|
| G.2 |
72469
|
47280
|
90984
|
53761
|
| G.1 |
23770
|
82579
|
57725
|
98340
|
| G.ĐB |
384224
|
053067
|
426716
|
668477
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang |
| 0 | 5, 4 | 5, 8, 5, 1 | ||
| 1 | 2, 4 | 6 | ||
| 2 | 3, 4, 0, 4 | 8, 5 | 8, 5 | |
| 3 | 0, 0, 6, 6 | 2, 4 | 4 | |
| 4 | 5 | 8, 4 | 0, 0 | |
| 5 | 1, 2, 8, 2 | 1 | ||
| 6 | 0, 1, 1, 9 | 3, 2, 9, 7 | 2 | 7, 1 |
| 7 | 4, 6, 0 | 7, 9 | 8, 7 | 8, 7 |
| 8 | 5, 0, 2 | 0 | 2, 5, 0, 3, 4 | 2, 3 |
| 9 | 7, 8 | 0, 1 | 0, 0, 7 | |
| Giải | Long An | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
87
|
10
|
08
|
| G.7 |
251
|
459
|
371
|
903
|
| G.6 |
8540
6591
1067
|
8613
0815
2852
|
3202
5015
1576
|
9119
5053
3518
|
| G.5 |
1718
|
1006
|
1476
|
4931
|
| G.4 |
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
|
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
|
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
|
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
|
| G.3 |
88984
42567
|
49350
81999
|
87423
34231
|
08373
71005
|
| G.2 |
38666
|
74095
|
60144
|
82483
|
| G.1 |
92269
|
79162
|
84206
|
42267
|
| G.ĐB |
718609
|
532887
|
295158
|
728158
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 5, 4, 9 | 6 | 2, 2, 6 | 8, 3, 0, 5, 5 |
| 1 | 8 | 3, 5 | 0, 5 | 9, 8 |
| 2 | 4 | 3 | ||
| 3 | 2 | 5 | 1 | 1, 1, 1 |
| 4 | 0 | 4 | ||
| 5 | 1 | 9, 2, 5, 0 | 9, 8 | 3, 0, 3, 8 |
| 6 | 7, 7, 6, 9 | 9, 1, 2 | 0, 8 | 7 |
| 7 | 7, 6 | 1, 8 | 1, 6, 6, 2 | 3 |
| 8 | 3, 4 | 7, 7 | 0 | 3, 3 |
| 9 | 1, 7 | 7, 9, 5 | 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.