Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 02/01/2026
| Mã ĐB |
14TQ 19TQ 12TQ 10TQ 2TQ 4TQ 1TQ15TQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 45748 | |||||
| G.1 | 11781 | |||||
| G.2 |
80531
23392
|
|||||
| G.3 |
76928
84288
38636
|
|||||
|
47152
36104
66867
|
||||||
| G.4 |
0981
5060
0292
2714
|
|||||
| G.5 |
5289
9150
7983
|
|||||
|
5222
5023
9475
|
||||||
| G.6 |
641
853
159
|
|||||
| G.7 |
29
24
38
22
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 2, 2, 3, 4, 8, 9 | 2, 2, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8 | 2, 5, 8 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 9 | 7 | 5 |
| 5 | 0, 7 | 3 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | 6 |
| 8 | 1, 1, 3, 8, 9 | 2, 3, 4, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 2, 5, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 01/01/2026
| Mã ĐB |
16TR 17TR 7TR 10TR 18TR 9TR 6TR 15TR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 57068 | |||||
| G.1 | 42408 | |||||
| G.2 |
08125
48752
|
|||||
| G.3 |
87572
04842
46588
|
|||||
|
59776
95131
80235
|
||||||
| G.4 |
1801
6138
3976
3634
|
|||||
| G.5 |
7525
4363
7217
|
|||||
|
8796
5253
7828
|
||||||
| G.6 |
731
617
253
|
|||||
| G.7 |
91
25
69
67
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 8 | 0 | |
| 1 | 7, 7 | 0, 3, 3, 9 | 1 |
| 2 | 5, 5, 5, 8 | 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4, 5, 8 | 5, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2 | 3 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3 | 2, 2, 2, 3 | 5 |
| 5 | 3, 7, 8, 9 | 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 6, 6 | 1, 1, 6 | 6 |
| 8 | 8 | 0, 2, 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 31/12/2025
| Mã ĐB |
15TS 1TS 16TS 20TS 13TS 8TS 11TS 12TS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 64960 | |||||
| G.1 | 23258 | |||||
| G.2 |
73739
12759
|
|||||
| G.3 |
58562
64368
35663
|
|||||
|
69336
07310
45128
|
||||||
| G.4 |
8267
5449
0922
6661
|
|||||
| G.5 |
3958
5513
9025
|
|||||
|
6127
9229
6285
|
||||||
| G.6 |
341
617
836
|
|||||
| G.7 |
78
97
23
44
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 31/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 6 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 7 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5, 7, 8, 9 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 6, 6, 9 | 1, 2, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 8, 8, 9 | 2, 8 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 3, 7, 8 | 3, 3 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 2, 6, 9 | 6 |
| 8 | 5 | 2, 5, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 7 | 2, 3, 4, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 30/12/2025
| Mã ĐB |
1TU 20TU 9TU 17TU 8TU 7TU 10TU 15TU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 78391 | |||||
| G.1 | 61941 | |||||
| G.2 |
39944
67109
|
|||||
| G.3 |
40712
88052
03124
|
|||||
|
42686
30075
40792
|
||||||
| G.4 |
3822
8406
8519
0569
|
|||||
| G.5 |
4054
1711
3927
|
|||||
|
8114
2809
3019
|
||||||
| G.6 |
682
887
152
|
|||||
| G.7 |
53
21
89
03
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 6, 9, 9 | 0 | |
| 1 | 1, 2, 4, 9, 9 | 1, 2, 4, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 7 | 1, 2, 5, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 3 | |
| 4 | 1, 4 | 1, 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3, 4 | 7 | 5 |
| 5 | 9 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 8 | 6 |
| 8 | 2, 6, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2 | 0, 0, 1, 1, 6, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 29/12/2025
| Mã ĐB |
19TV 1TV 3TV 7TV 17TV 13TV 8TV 9TV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 58437 | |||||
| G.1 | 44842 | |||||
| G.2 |
10561
49596
|
|||||
| G.3 |
98098
91430
49450
|
|||||
|
05014
90408
45714
|
||||||
| G.4 |
4097
8322
3632
3480
|
|||||
| G.5 |
3156
1101
5348
|
|||||
|
7460
2865
8899
|
||||||
| G.6 |
691
491
964
|
|||||
| G.7 |
49
21
45
58
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 8 | 3, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 4, 4 | 0, 2, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 2, 3, 4 | 2 |
| 3 | 0, 2, 7 | 3 | |
| 4 | 2, 5, 8, 9 | 1, 1, 6 | 4 |
| 5 | 0, 6, 8 | 4, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1, 4, 5 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 6 | |
| 8 | 0 | 0, 4, 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6, 7, 8, 9 | 4, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 28/12/2025
| Mã ĐB |
4TX 9TX 14TX 6TX 2TX 12TX 17TX 7TX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 89905 | |||||
| G.1 | 15644 | |||||
| G.2 |
64010
86386
|
|||||
| G.3 |
50552
61963
39831
|
|||||
|
86684
33882
06913
|
||||||
| G.4 |
8437
5869
7917
2190
|
|||||
| G.5 |
8162
2219
4264
|
|||||
|
0227
6129
4385
|
||||||
| G.6 |
151
288
121
|
|||||
| G.7 |
93
73
71
65
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 28/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 7, 9 | 2, 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1, 7, 9 | 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 1, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0, 6, 8 | 5 |
| 5 | 2, 3, 4, 5, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 1, 3 | 1, 2, 3 | 6 |
| 8 | 2, 4, 5, 6, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 1, 2, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 27/12/2025
| Mã ĐB |
7TY 12TY 18TY 13TY 15TY 16TY 4TY 8TY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 50982 | |||||
| G.1 | 00717 | |||||
| G.2 |
59971
36798
|
|||||
| G.3 |
33935
36138
63216
|
|||||
|
88940
24428
85612
|
||||||
| G.4 |
4045
2882
9413
7228
|
|||||
| G.5 |
9798
2740
7577
|
|||||
|
5123
7660
2823
|
||||||
| G.6 |
720
603
850
|
|||||
| G.7 |
70
27
43
21
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 2, 4, 4, 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6, 7 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 3, 7, 8, 8 | 1, 8, 8 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 0, 1, 2, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 0 | 3, 4 | 5 |
| 5 | 0 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 1, 7 | 1, 2, 7 | 6 |
| 8 | 2, 2 | 2, 2, 3, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8 | 9 | |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng