Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 24/02/2026
| Mã ĐB |
12VG 13VG 6VG 20VG 10VG 1VG 17VG 15VG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 65037 | |||||
| G.1 | 12969 | |||||
| G.2 |
56252
00649
|
|||||
| G.3 |
11522
92128
63197
|
|||||
|
61423
89746
35294
|
||||||
| G.4 |
5578
6685
2154
9613
|
|||||
| G.5 |
5289
8010
6004
|
|||||
|
9930
5280
4771
|
||||||
| G.6 |
344
904
115
|
|||||
| G.7 |
95
36
37
42
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 4 | 1, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3, 5 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 3, 8 | 2, 4, 5 | 2 |
| 3 | 0, 6, 7, 7 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 2, 4, 6, 9 | 0, 0, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 1, 8, 9 | 5 |
| 5 | 9 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 3, 3, 9 | 6 |
| 8 | 0, 5, 9 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7 | 4, 6, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 23/02/2026
| Mã ĐB |
12VH 3VH 2VH 13VH 5VH 8VH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 67655 | |||||
| G.1 | 11374 | |||||
| G.2 |
55205
21535
|
|||||
| G.3 |
48054
88283
90399
|
|||||
|
42416
59902
57645
|
||||||
| G.4 |
1162
5668
4592
4642
|
|||||
| G.5 |
1722
1829
7715
|
|||||
|
0901
3426
7719
|
||||||
| G.6 |
396
332
669
|
|||||
| G.7 |
45
43
00
57
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 2, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 5, 6, 9 | 0 | 1 |
| 2 | 2, 6, 9 | 0, 2, 3, 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5, 5 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7 | 0, 1, 3, 4, 4, 5 | 5 |
| 5 | 2, 8, 9 | 1, 2, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 5 | 6 |
| 8 | 3 | 6 | 8 |
| 9 | 2, 6, 9 | 1, 2, 6, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 22/02/2026
| Mã ĐB |
7VK 1VK 4VK 8VK 9VK 6VK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 64512 | |||||
| G.1 | 32888 | |||||
| G.2 |
16801
47814
|
|||||
| G.3 |
26204
11555
31705
|
|||||
|
49009
68126
48716
|
||||||
| G.4 |
8217
9373
2208
8557
|
|||||
| G.5 |
8585
1495
1092
|
|||||
|
8317
7790
8648
|
||||||
| G.6 |
003
214
087
|
|||||
| G.7 |
30
88
09
33
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 4, 5, 8, 9, 9 | 3, 9 | 0 |
| 1 | 2, 4, 4, 6, 7, 7 | 0 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 0, 3, 7 | 3 |
| 4 | 8 | 0, 1, 1 | 4 |
| 5 | 5, 7 | 0, 5, 8, 9 | 5 |
| 5 | 1, 2 | 5 | |
| 6 | 3 | 1, 1, 5, 8 | 6 |
| 8 | 5, 7, 8, 8 | 0, 4, 8, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5 | 0, 0 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 21/02/2026
| Mã ĐB |
15VL 3VL 9VL 10VL 1VL 5VL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 44413 | |||||
| G.1 | 07591 | |||||
| G.2 |
33231
76046
|
|||||
| G.3 |
65697
99008
46145
|
|||||
|
79381
48609
12774
|
||||||
| G.4 |
4582
0612
6600
8162
|
|||||
| G.5 |
6341
0847
5564
|
|||||
|
4777
7500
8744
|
||||||
| G.6 |
243
887
936
|
|||||
| G.7 |
91
14
96
09
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0, 8, 9, 9 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4 | 3, 4, 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 6, 8 | 2 | |
| 3 | 1, 6 | 1, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 5, 6, 7 | 1, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 5 | |
| 5 | 2, 4 | 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 4, 7, 8, 9 | 6 |
| 8 | 1, 2, 7 | 0 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6, 7 | 0, 0 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/02/2026
| Mã ĐB |
8VM 14VM 3VM 9VM 7VM 2VM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36481 | |||||
| G.1 | 64716 | |||||
| G.2 |
13037
47325
|
|||||
| G.3 |
05064
76563
48877
|
|||||
|
99725
72858
28913
|
||||||
| G.4 |
1936
1066
6093
5292
|
|||||
| G.5 |
6690
8789
1041
|
|||||
|
8492
1780
3083
|
||||||
| G.6 |
586
074
150
|
|||||
| G.7 |
75
42
09
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 6 | 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 5, 5 | 4, 9, 9 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 1, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 2, 2, 7 | 5 |
| 5 | 3, 4, 6 | 1, 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7 | 3, 7 | 6 |
| 8 | 0, 1, 1, 3, 6, 9 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 2, 2, 3 | 0, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/02/2026
| Mã ĐB |
4VN 3VN 18VN 16VN 17VN 10VN 12VN 9VN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 22601 | |||||
| G.1 | 02477 | |||||
| G.2 |
62141
37062
|
|||||
| G.3 |
78282
07567
25784
|
|||||
|
99988
99633
97965
|
||||||
| G.4 |
9816
8859
9751
1035
|
|||||
| G.5 |
7454
8111
7385
|
|||||
|
6881
1260
8762
|
||||||
| G.6 |
634
964
259
|
|||||
| G.7 |
79
03
34
45
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3 | 6 | 0 |
| 1 | 1, 6 | 0, 1, 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | 6, 6, 8 | 2 | |
| 3 | 3, 4, 4, 5 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 3, 3, 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9, 9 | 3, 4, 6, 8 | 5 |
| 5 | 0, 2, 2, 4, 5, 7 | 1 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 6, 7 | 6 |
| 8 | 1, 2, 4, 5, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 5, 5, 7 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 14/02/2026
| Mã ĐB |
15VP 18VP 6VP 4VP 10VP 3VP 1VP 20VP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 90630 | |||||
| G.1 | 60522 | |||||
| G.2 |
04734
21740
|
|||||
| G.3 |
51904
72260
94137
|
|||||
|
41807
10503
34635
|
||||||
| G.4 |
9834
4280
9213
6455
|
|||||
| G.5 |
8491
4037
2589
|
|||||
|
3568
7727
5954
|
||||||
| G.6 |
915
781
457
|
|||||
| G.7 |
18
09
60
86
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 4, 7, 9 | 3, 4, 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3, 5, 8 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7 | 2 | 2 |
| 3 | 0, 4, 4, 5, 7, 7 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 3, 3, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7 | 1, 3, 5 | 5 |
| 5 | 0, 0, 8 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 3, 5 | 6 | |
| 8 | 0, 1, 6, 9 | 1, 6 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 8 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng