Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
27
|
44
|
00
|
| G.7 |
685
|
412
|
331
|
469
|
| G.6 |
5955
8212
8060
|
2135
1578
2642
|
0141
1680
9882
|
8755
4925
4418
|
| G.5 |
6473
|
0202
|
5900
|
1216
|
| G.4 |
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
|
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
|
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
|
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
|
| G.3 |
54586
58308
|
23731
37690
|
79851
84257
|
91137
04261
|
| G.2 |
79034
|
71115
|
13948
|
42151
|
| G.1 |
77823
|
61067
|
47212
|
47750
|
| G.ĐB |
577634
|
004002
|
837532
|
269291
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 8 | 2, 2 | 0 | 0, 2 |
| 1 | 2, 5, 7 | 2, 1, 9, 5 | 8, 2 | 8, 6, 4 |
| 2 | 3 | 7 | 3 | 5 |
| 3 | 4, 4 | 5, 1 | 1, 2 | 3, 1, 7 |
| 4 | 2, 2 | 4, 1, 4, 4, 8 | ||
| 5 | 9, 5 | 8, 5, 5 | 1, 7 | 5, 1, 0 |
| 6 | 0, 8, 7 | 9, 7 | 8 | 9, 1 |
| 7 | 3, 9 | 8 | 6 | 5 |
| 8 | 5, 9, 6 | 0, 2 | 7 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | 4, 1 |
| Giải | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
93
|
70
|
61
|
| G.7 |
688
|
009
|
919
|
740
|
| G.6 |
8334
1160
8380
|
0018
5905
6740
|
8234
4886
6886
|
9841
7911
7232
|
| G.5 |
5639
|
9027
|
2489
|
2858
|
| G.4 |
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
|
22760
97136
07580
85728
90388
94203
73240
|
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
|
66314
85208
34551
03793
92303
44172
42207
|
| G.3 |
10241
26616
|
44048
03341
|
69650
67657
|
31224
32016
|
| G.2 |
06069
|
90415
|
99558
|
02798
|
| G.1 |
12029
|
47282
|
05092
|
54338
|
| G.ĐB |
514346
|
988358
|
988402
|
802879
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 3 | 9, 5, 3 | 6, 3, 9, 2 | 8, 3, 7 |
| 1 | 2, 6 | 8, 5 | 9 | 1, 4, 6 |
| 2 | 2, 9 | 7, 8 | 5, 3, 8 | 4 |
| 3 | 4, 9, 9 | 6 | 4 | 2, 8 |
| 4 | 5, 1, 6 | 0, 0, 8, 1 | 0, 1 | |
| 5 | 5 | 8 | 0, 7, 8 | 8, 1 |
| 6 | 0, 1, 9 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 2, 9 | ||
| 8 | 8, 0, 4 | 0, 8, 2 | 6, 6, 9 | |
| 9 | 3 | 5, 2 | 3, 8 | |
| Giải | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
99
|
61
|
46
|
12
|
| G.7 |
724
|
652
|
001
|
583
|
| G.6 |
9261
8137
8446
|
2559
5095
0674
|
1868
9214
3304
|
6712
9303
1572
|
| G.5 |
4902
|
3397
|
4397
|
2836
|
| G.4 |
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
|
89748
87500
46407
63569
21998
29112
70089
|
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
|
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
|
| G.3 |
29395
17447
|
90809
12218
|
13064
15046
|
82499
75361
|
| G.2 |
48445
|
61753
|
80942
|
26741
|
| G.1 |
56353
|
85853
|
15387
|
74124
|
| G.ĐB |
992932
|
080461
|
706384
|
442630
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 2, 5 | 0, 7, 9 | 1, 4, 6 | 3, 2 |
| 1 | 2, 8 | 4 | 2, 2, 1 | |
| 2 | 4 | 4, 4, 4 | ||
| 3 | 7, 9, 2 | 9 | 6, 0 | |
| 4 | 6, 7, 5 | 8 | 6, 3, 6, 2 | 1 |
| 5 | 7, 3 | 2, 9, 3, 3 | ||
| 6 | 1, 6 | 1, 9, 1 | 8, 4 | 9, 9, 1, 1 |
| 7 | 2, 6 | 4 | 2, 6 | 2 |
| 8 | 2 | 9 | 5, 7, 4 | 3 |
| 9 | 9, 5 | 5, 7, 8 | 7, 4 | 9 |
| Giải | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
06
|
17
|
19
|
91
|
| G.7 |
926
|
380
|
924
|
063
|
| G.6 |
3523
8700
5840
|
3751
7979
5974
|
6798
1346
9983
|
2248
2827
3934
|
| G.5 |
6870
|
5014
|
7639
|
6867
|
| G.4 |
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
|
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
|
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
|
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
|
| G.3 |
78157
37232
|
47659
46289
|
18607
17899
|
14580
16092
|
| G.2 |
83033
|
73245
|
78274
|
59586
|
| G.1 |
18027
|
39346
|
73842
|
51024
|
| G.ĐB |
137568
|
647735
|
878247
|
224652
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| 0 | 6, 0 | 7 | 0 | |
| 1 | 7, 4 | 9, 9 | 2 | |
| 2 | 6, 3, 7 | 4, 8, 3 | 4, 4 | 7, 5, 4 |
| 3 | 4, 8, 0, 2, 3 | 5 | 9, 6 | 4, 7 |
| 4 | 0, 4 | 8, 5, 6 | 6, 2, 7 | 8 |
| 5 | 7 | 1, 3, 9 | 7 | 2, 2 |
| 6 | 7, 2, 8 | 3, 7, 5 | ||
| 7 | 0, 6 | 9, 4, 5 | 3, 4 | |
| 8 | 0, 3, 9 | 3 | 0, 6 | |
| 9 | 8, 7, 1, 9 | 1, 7, 2 | ||
| Giải | Long An | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
83
|
27
|
45
|
| G.7 |
740
|
809
|
778
|
028
|
| G.6 |
0556
4581
3412
|
3555
9662
4704
|
5989
9992
1182
|
7224
2231
5396
|
| G.5 |
3055
|
1074
|
1502
|
0043
|
| G.4 |
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
|
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
|
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
|
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
|
| G.3 |
34091
76419
|
63548
60833
|
77399
96726
|
91308
23368
|
| G.2 |
29202
|
48644
|
18235
|
35472
|
| G.1 |
46583
|
15412
|
67663
|
66115
|
| G.ĐB |
843300
|
385752
|
885734
|
639526
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước |
| 0 | 2, 0 | 9, 4 | 2, 5 | 8 |
| 1 | 2, 4, 9, 1, 9 | 2 | 8, 5 | |
| 2 | 3 | 7, 8, 6 | 8, 4, 6 | |
| 3 | 6 | 3 | 5, 4 | 1, 0 |
| 4 | 9, 0, 6 | 0, 8, 4 | 1 | 5, 3, 9, 2 |
| 5 | 6, 5 | 5, 5, 1, 2 | 2 | |
| 6 | 2, 4 | 3 | 6, 8 | |
| 7 | 4 | 8, 0 | 9, 2 | |
| 8 | 1, 3 | 3, 6, 6 | 9, 2, 9 | 0 |
| 9 | 5, 5, 1 | 2, 1, 9 | 6 | |
| Giải | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
91
|
39
|
17
|
56
|
| G.7 |
208
|
905
|
217
|
507
|
| G.6 |
5607
4750
0723
|
6704
9026
7216
|
2651
2743
5179
|
7387
2639
0877
|
| G.5 |
6348
|
8943
|
7389
|
8571
|
| G.4 |
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
|
34199
09359
49190
79656
44686
30043
76337
|
99964
18921
44927
08058
42299
35546
24633
|
79781
46624
36158
70135
24737
99205
32465
|
| G.3 |
01049
30680
|
14035
38071
|
87748
89320
|
23705
32087
|
| G.2 |
87415
|
20432
|
37763
|
65724
|
| G.1 |
47323
|
90537
|
24593
|
90054
|
| G.ĐB |
850371
|
782506
|
681039
|
735820
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 8, 7, 3 | 5, 4, 6 | 7, 5, 5 | |
| 1 | 5 | 6 | 7, 7 | |
| 2 | 3, 3 | 6 | 1, 7, 0 | 4, 4, 0 |
| 3 | 3 | 9, 7, 5, 2, 7 | 3, 9 | 9, 5, 7 |
| 4 | 8, 8, 9 | 3, 3 | 3, 6, 8 | |
| 5 | 0 | 9, 6 | 1, 8 | 6, 8, 4 |
| 6 | 8, 8 | 4, 3 | 5 | |
| 7 | 4, 1 | 1 | 9 | 7, 1 |
| 8 | 1, 0 | 6 | 9 | 7, 1, 7 |
| 9 | 1 | 9, 0 | 9, 3 | |
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
36
|
22
|
73
|
17
|
| G.7 |
381
|
087
|
871
|
138
|
| G.6 |
2743
6054
3066
|
5861
6620
6579
|
8590
4349
0784
|
2544
9499
0988
|
| G.5 |
4359
|
1497
|
9906
|
3724
|
| G.4 |
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
|
83033
25856
97466
67395
15445
43660
54172
|
26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
|
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
|
| G.3 |
69747
92806
|
70522
69863
|
22841
36257
|
10335
53906
|
| G.2 |
36066
|
85053
|
82429
|
15722
|
| G.1 |
30038
|
05476
|
29658
|
22320
|
| G.ĐB |
510389
|
387418
|
838763
|
192482
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 6 | 6, 4 | 6, 6 | |
| 1 | 1, 8 | 8 | 6, 5 | 7 |
| 2 | 2, 0, 2 | 9 | 4, 2, 0 | |
| 3 | 6, 2, 7, 2, 8 | 3 | 2 | 8, 6, 7, 5 |
| 4 | 3, 7 | 5 | 9, 1 | 4, 6 |
| 5 | 4, 9 | 6, 3 | 7, 8 | 3, 9 |
| 6 | 6, 6 | 1, 6, 0, 3 | 3, 3 | 9 |
| 7 | 2, 1 | 9, 2, 6 | 3, 1 | |
| 8 | 1, 9 | 7 | 4, 0 | 8, 2 |
| 9 | 7, 5 | 0, 5 | 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.