Kết quả xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/02/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
38
|
85
|
66
|
| G.7 |
096
|
701
|
718
|
| G.6 |
0705
2280
8076
|
3538
6954
0770
|
4674
7324
0748
|
| G.5 |
9558
|
1866
|
2226
|
| G.4 |
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
| G.3 |
83931
71242
|
93977
62834
|
18465
87235
|
| G.2 |
37036
|
42532
|
00209
|
| G.1 |
86927
|
38222
|
87778
|
| G.ĐB |
184099
|
575533
|
541580
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 5, 5, 8 | 1, 4, 8 | 0, 9 | |
| 1 | 8 | 8, 8 | ||
| 2 | 2, 7 | 2 | 4, 6 | |
| 3 | 8, 1, 6 | 8, 8, 4, 2, 3 | 9, 5 | |
| 4 | 2 | 8 | 8, 8 | |
| 5 | 8 | 4 | 4 | |
| 6 | 5 | 6, 5 | 6, 5 | |
| 7 | 6 | 0, 6, 7 | 4, 5, 8 | |
| 8 | 0, 0, 9 | 5 | 4, 0 | |
| 9 | 6, 9 | 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
20
|
15
|
26
|
| G.7 |
082
|
985
|
975
|
| G.6 |
3643
7572
8919
|
6147
3486
4414
|
0141
7921
2845
|
| G.5 |
6106
|
7647
|
5446
|
| G.4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
|
| G.3 |
34819
64813
|
06820
87085
|
04904
58010
|
| G.2 |
27874
|
63347
|
09990
|
| G.1 |
91051
|
90811
|
56330
|
| G.ĐB |
904254
|
097708
|
325724
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 6, 6 | 7, 1, 8 | 4 | |
| 1 | 9, 9, 3 | 5, 4, 9, 1 | 0 | |
| 2 | 0, 9, 5 | 0 | 6, 1, 4 | |
| 3 | 6, 6, 2 | 3, 0 | ||
| 4 | 3 | 7, 7, 7 | 1, 5, 6 | |
| 5 | 1, 4 | 9 | 3 | |
| 6 | 2 | 6 | 4 | |
| 7 | 2, 4 | 5 | 5, 2, 1, 8 | |
| 8 | 2 | 5, 6, 2, 5 | ||
| 9 | 7, 0 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 08/02/2026
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
94
|
81
|
| G.7 |
586
|
487
|
792
|
| G.6 |
6917
8439
0754
|
9259
7977
7267
|
9661
5379
2301
|
| G.5 |
3749
|
8490
|
0715
|
| G.4 |
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
|
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
|
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
|
| G.3 |
29412
46871
|
21165
25309
|
98481
67162
|
| G.2 |
81208
|
41909
|
42055
|
| G.1 |
61343
|
38289
|
21670
|
| G.ĐB |
356221
|
548788
|
691162
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 8 | 9, 9, 9 | 1, 6 | |
| 1 | 7, 2 | 0 | 5, 2 | |
| 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 3 | 9, 7 | 7, 6 | ||
| 4 | 9, 9, 7, 1, 3 | |||
| 5 | 4 | 9 | 5 | |
| 6 | 3, 5, 1 | 7, 5 | 1, 4, 2, 2 | |
| 7 | 1 | 7, 3, 2 | 9, 0 | |
| 8 | 6 | 7, 9, 8 | 1, 1, 1 | |
| 9 | 5 | 4, 0 | 2, 5, 9 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/02/2026
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
07
|
67
|
| G.7 |
503
|
562
|
596
|
| G.6 |
8151
0598
2041
|
0179
0308
2704
|
8218
9497
9922
|
| G.5 |
1001
|
1906
|
4667
|
| G.4 |
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
|
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
|
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
|
| G.3 |
11581
52682
|
36644
43999
|
42368
05222
|
| G.2 |
05829
|
30053
|
94857
|
| G.1 |
01335
|
77760
|
51454
|
| G.ĐB |
485467
|
009578
|
921053
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 3, 1 | 7, 8, 4, 6 | ||
| 1 | 8 | |||
| 2 | 2, 6, 9 | 2, 2, 2 | ||
| 3 | 3, 2, 5 | 2 | 1 | |
| 4 | 1 | 4 | 1 | |
| 5 | 1, 1 | 3 | 7, 4, 3 | |
| 6 | 7 | 2, 2, 0 | 7, 7, 9, 8 | |
| 7 | 9 | 9, 8 | ||
| 8 | 9, 4, 1, 2 | 7 | ||
| 9 | 8 | 1, 0, 7, 0, 9 | 6, 7, 6, 6, 7 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/01/2026
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
70
|
80
|
73
|
| G.7 |
083
|
361
|
129
|
| G.6 |
7657
8537
4636
|
4016
1057
4652
|
7583
0979
7210
|
| G.5 |
2470
|
2582
|
2920
|
| G.4 |
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
|
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
|
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
|
| G.3 |
41590
01143
|
76837
17211
|
47969
53086
|
| G.2 |
64199
|
08887
|
95790
|
| G.1 |
41975
|
66388
|
15082
|
| G.ĐB |
865054
|
557999
|
002377
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 2 | |||
| 1 | 6, 8, 1 | 0, 9 | ||
| 2 | 9, 0, 9 | |||
| 3 | 7, 6, 8 | 4, 7 | 5 | |
| 4 | 4, 8, 3 | 6, 2, 2 | ||
| 5 | 7, 2, 4 | 7, 2 | ||
| 6 | 1, 7, 7 | 4, 9 | ||
| 7 | 0, 0, 9, 5 | 3, 9, 7 | ||
| 8 | 3 | 0, 2, 7, 8 | 3, 5, 9, 6, 2 | |
| 9 | 5, 0, 0, 9 | 9 | 0 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/01/2026
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03
|
25
|
27
|
| G.7 |
274
|
320
|
292
|
| G.6 |
9879
6806
8084
|
6265
5093
1581
|
3358
1232
7064
|
| G.5 |
8416
|
6253
|
7258
|
| G.4 |
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
|
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
|
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
| G.3 |
37638
53601
|
28733
85201
|
98886
32735
|
| G.2 |
33601
|
35722
|
28613
|
| G.1 |
95411
|
83626
|
66265
|
| G.ĐB |
226303
|
624211
|
418236
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 3, 6, 3, 1, 1, 3 | 1 | ||
| 1 | 6, 7, 1 | 7, 1 | 1, 3 | |
| 2 | 5, 0, 2, 6 | 7, 2 | ||
| 3 | 3, 8 | 4, 3, 3 | 2, 2, 4, 5, 6 | |
| 4 | 0 | 5, 4 | ||
| 5 | 3, 4 | 8, 8 | ||
| 6 | 5, 9, 7 | 4, 5 | ||
| 7 | 4, 9, 4, 2, 0 | |||
| 8 | 4 | 1 | 2, 6 | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 11/01/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
37
|
25
|
23
|
| G.7 |
993
|
460
|
674
|
| G.6 |
9299
0875
8511
|
1857
0499
0098
|
6550
1839
6750
|
| G.5 |
8551
|
7984
|
9716
|
| G.4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
| G.3 |
64417
92083
|
55284
10890
|
61390
46164
|
| G.2 |
27441
|
39064
|
70447
|
| G.1 |
15456
|
78884
|
80242
|
| G.ĐB |
935846
|
672315
|
723063
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 1 | 0 | ||
| 1 | 1, 2, 7 | 5 | 6 | |
| 2 | 5, 6, 3 | 3 | ||
| 3 | 7 | 5 | 9 | |
| 4 | 1, 6 | 1 | 4, 0, 7, 2 | |
| 5 | 1, 6 | 7 | 0, 0 | |
| 6 | 1 | 0, 4 | 0, 4, 3 | |
| 7 | 5 | 3, 6, 7 | 4, 5 | |
| 8 | 5, 3 | 4, 4, 4 | 9, 0 | |
| 9 | 3, 9, 6, 2, 6 | 9, 8, 0 | 0 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |