Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 23/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
66
|
38
|
| G.7 |
701
|
718
|
096
|
| G.6 |
3538
6954
0770
|
4674
7324
0748
|
0705
2280
8076
|
| G.5 |
1866
|
2226
|
9558
|
| G.4 |
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
| G.3 |
93977
62834
|
18465
87235
|
83931
71242
|
| G.2 |
42532
|
00209
|
37036
|
| G.1 |
38222
|
87778
|
86927
|
| G.ĐB |
575533
|
541580
|
184099
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 1, 4, 8 | 0, 9 | 5, 5, 8 | |
| 1 | 8, 8 | 8 | ||
| 2 | 2 | 4, 6 | 2, 7 | |
| 3 | 8, 8, 4, 2, 3 | 9, 5 | 8, 1, 6 | |
| 4 | 8 | 8, 8 | 2 | |
| 5 | 4 | 4 | 8 | |
| 6 | 6, 5 | 6, 5 | 5 | |
| 7 | 0, 6, 7 | 4, 5, 8 | 6 | |
| 8 | 5 | 4, 0 | 0, 0, 9 | |
| 9 | 9 | 6, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/02/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
98
|
71
|
| G.7 |
709
|
139
|
| G.6 |
9856
5874
9028
|
5990
2962
1373
|
| G.5 |
1787
|
3374
|
| G.4 |
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
| G.3 |
12154
42265
|
15469
66303
|
| G.2 |
83214
|
18358
|
| G.1 |
21434
|
49268
|
| G.ĐB |
761468
|
258493
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 9, 1 | 3 | ||
| 1 | 4 | |||
| 2 | 8 | 7 | ||
| 3 | 4 | 9 | ||
| 4 | 9 | 3 | ||
| 5 | 6, 8, 4 | 8 | ||
| 6 | 5, 8 | 2, 8, 9, 8 | ||
| 7 | 4, 8, 1 | 1, 3, 4, 1 | ||
| 8 | 7, 0, 3 | 6 | ||
| 9 | 8 | 0, 5, 6, 3 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 09/02/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
90
|
53
|
| G.7 |
257
|
215
|
| G.6 |
3009
0230
4236
|
9541
0756
2048
|
| G.5 |
7611
|
6681
|
| G.4 |
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
| G.3 |
66237
60231
|
42298
46162
|
| G.2 |
21122
|
17310
|
| G.1 |
88269
|
11117
|
| G.ĐB |
519579
|
256954
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 9 | |||
| 1 | 1, 9 | 5, 5, 0, 7 | ||
| 2 | 9, 2 | 4, 3 | ||
| 3 | 0, 6, 7, 1 | 7 | ||
| 4 | 1, 8, 3 | |||
| 5 | 7 | 3, 6, 4 | ||
| 6 | 9, 5, 9 | 2 | ||
| 7 | 9 | |||
| 8 | 2, 5 | 1, 5 | ||
| 9 | 0, 6 | 0, 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/02/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
61
|
46
|
| G.7 |
576
|
764
|
| G.6 |
3337
2914
3233
|
6685
1097
4093
|
| G.5 |
3385
|
7900
|
| G.4 |
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
| G.3 |
33825
30928
|
69403
67148
|
| G.2 |
53742
|
93829
|
| G.1 |
53550
|
64513
|
| G.ĐB |
861008
|
591333
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 8 | 0, 3 | ||
| 1 | 4, 2, 3 | 2, 3 | ||
| 2 | 2, 5, 8 | 9 | ||
| 3 | 7, 3, 8 | 3 | ||
| 4 | 4, 2 | 6, 8 | ||
| 5 | 5, 0 | 3, 5, 1 | ||
| 6 | 1 | 4, 4, 2 | ||
| 7 | 6 | |||
| 8 | 5, 6 | 5 | ||
| 9 | 7, 3, 0 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 26/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
68
|
53
|
| G.7 |
300
|
346
|
| G.6 |
1419
8359
4938
|
5033
9995
7830
|
| G.5 |
0893
|
7005
|
| G.4 |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
| G.3 |
78820
60202
|
62656
32835
|
| G.2 |
98669
|
82817
|
| G.1 |
76669
|
97191
|
| G.ĐB |
243372
|
282082
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0, 2 | 5 | ||
| 1 | 9, 2 | 0, 7 | ||
| 2 | 0 | |||
| 3 | 8, 4, 6 | 3, 0, 5 | ||
| 4 | 6, 9 | |||
| 5 | 9, 1 | 3, 6 | ||
| 6 | 8, 9, 9 | 3 | ||
| 7 | 2 | 2 | ||
| 8 | 5 | 5, 7, 9, 2 | ||
| 9 | 3, 7, 6 | 5, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/01/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
64
|
15
|
| G.7 |
613
|
774
|
| G.6 |
9068
7718
3458
|
6734
0555
4638
|
| G.5 |
7797
|
5488
|
| G.4 |
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
| G.3 |
79681
77489
|
31518
93198
|
| G.2 |
28082
|
30039
|
| G.1 |
75713
|
89911
|
| G.ĐB |
097202
|
988921
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 8, 2 | 4, 2, 2, 4 | ||
| 1 | 3, 8, 3 | 5, 8, 1 | ||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 1 | 4, 8, 9 | ||
| 4 | 3 | 5 | ||
| 5 | 8, 1 | 5, 1 | ||
| 6 | 4, 8, 4 | |||
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 2, 1, 9, 2 | 8, 2 | ||
| 9 | 7 | 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
41
|
| G.7 |
158
|
769
|
| G.6 |
5030
2678
9339
|
9875
9476
1087
|
| G.5 |
1499
|
3219
|
| G.4 |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
| G.3 |
56906
12226
|
14446
65378
|
| G.2 |
11152
|
04957
|
| G.1 |
71307
|
38437
|
| G.ĐB |
321282
|
640801
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 6, 7, 6, 7 | 1 | ||
| 1 | 3 | 9 | ||
| 2 | 6 | 5 | ||
| 3 | 0, 9 | 4, 7 | ||
| 4 | 1, 8, 6 | |||
| 5 | 8, 1, 2 | 0, 7, 7 | ||
| 6 | 9, 4 | |||
| 7 | 8 | 5, 6, 5, 8 | ||
| 8 | 0, 6, 2 | 7 | ||
| 9 | 9, 3, 5 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |