Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 04/04/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
80
|
70
|
| G.7 |
237
|
672
|
577
|
| G.6 |
5724
3719
5834
|
3118
9747
4966
|
6802
5508
0912
|
| G.5 |
1124
|
3487
|
5013
|
| G.4 |
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
| G.3 |
43027
83706
|
82551
90730
|
76996
87394
|
| G.2 |
14171
|
63911
|
73424
|
| G.1 |
06784
|
62877
|
27610
|
| G.ĐB |
306938
|
295755
|
573173
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 1, 6, 6 | 2, 2 | 2, 8 | |
| 1 | 9 | 8, 0, 1 | 2, 3, 5, 6, 0 | |
| 2 | 4, 4, 5, 7 | 8 | 4 | |
| 3 | 7, 4, 8 | 5, 0 | ||
| 4 | 7, 1 | 7, 5 | ||
| 5 | 1, 5 | 2 | ||
| 6 | 6, 6 | 9 | ||
| 7 | 3, 1 | 2, 7 | 0, 7, 1, 9, 3, 3 | |
| 8 | 5, 4 | 0, 7 | ||
| 9 | 8 | 6, 4 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/03/2026
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
24
|
18
|
02
|
| G.7 |
609
|
314
|
071
|
| G.6 |
2470
6134
0976
|
6658
0690
0982
|
0206
4563
3098
|
| G.5 |
1322
|
3490
|
6134
|
| G.4 |
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
|
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
|
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
|
| G.3 |
97960
64289
|
59402
10940
|
73698
52256
|
| G.2 |
39847
|
75481
|
84233
|
| G.1 |
93191
|
90756
|
18897
|
| G.ĐB |
617439
|
205020
|
336897
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9, 7, 7 | 2 | 2, 6 | |
| 1 | 8, 4 | |||
| 2 | 4, 2 | 9, 0 | 8 | |
| 3 | 4, 7, 9 | 7 | 4, 3 | |
| 4 | 2, 7 | 1, 5, 0 | 8, 9 | |
| 5 | 1 | 8, 6 | 1, 6 | |
| 6 | 0 | 2 | 3, 5 | |
| 7 | 0, 6 | 3 | 1 | |
| 8 | 7, 9 | 2, 1 | ||
| 9 | 8, 1 | 0, 0, 2 | 8, 0, 1, 8, 7, 7 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/03/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
33
|
63
|
55
|
| G.7 |
251
|
936
|
246
|
| G.6 |
1364
4591
8934
|
9989
6588
9551
|
8688
3330
1627
|
| G.5 |
5300
|
8795
|
3008
|
| G.4 |
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
|
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
|
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
|
| G.3 |
01893
43593
|
54788
17612
|
58466
59723
|
| G.2 |
02872
|
88278
|
46401
|
| G.1 |
97272
|
38136
|
28884
|
| G.ĐB |
736563
|
828132
|
922700
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 0 | 9 | 8, 1, 0 | |
| 1 | 2 | 6 | ||
| 2 | 5 | 7, 3 | ||
| 3 | 3, 4 | 6, 5, 7, 6, 2 | 0, 2 | |
| 4 | 8, 7 | 6, 9 | ||
| 5 | 1, 9 | 1, 5 | 5, 8 | |
| 6 | 4, 2, 3 | 3 | 7, 6 | |
| 7 | 4, 0, 2, 2 | 8, 8 | 2 | |
| 8 | 5 | 9, 8, 8 | 8, 4 | |
| 9 | 1, 2, 3, 3 | 5 | 6 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/03/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
55
|
60
|
| G.7 |
111
|
473
|
173
|
| G.6 |
6205
1153
0205
|
9904
4281
8250
|
4193
2058
7946
|
| G.5 |
0994
|
4192
|
3554
|
| G.4 |
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
| G.3 |
65645
48929
|
96667
85413
|
33759
79585
|
| G.2 |
42418
|
53679
|
08133
|
| G.1 |
74941
|
01534
|
51368
|
| G.ĐB |
738032
|
128901
|
553563
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 5, 5, 5 | 4, 1 | ||
| 1 | 1, 8 | 2, 3 | ||
| 2 | 9, 9 | 2 | ||
| 3 | 2 | 6, 4 | 3 | |
| 4 | 4, 5, 1 | 5 | 6 | |
| 5 | 4, 3 | 5, 0, 3 | 8, 4, 3, 4, 9 | |
| 6 | 3, 0 | 4, 7 | 0, 8, 3 | |
| 7 | 3, 9, 9 | 3, 5 | ||
| 8 | 2, 0 | 1 | 1, 0, 5 | |
| 9 | 4 | 2 | 3, 1, 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 07/03/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
34
|
25
|
| G.7 |
690
|
571
|
415
|
| G.6 |
3840
8669
6513
|
4566
2250
1925
|
9449
7843
4683
|
| G.5 |
7182
|
2127
|
3670
|
| G.4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
| G.3 |
93232
70491
|
92238
95293
|
26444
78137
|
| G.2 |
08658
|
39166
|
58703
|
| G.1 |
11552
|
50468
|
23958
|
| G.ĐB |
725155
|
813698
|
886999
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 2 | 3, 3 | ||
| 1 | 1, 3, 0 | 9, 0 | 5 | |
| 2 | 5, 7 | 5, 9 | ||
| 3 | 3, 2 | 4, 8 | 1, 7 | |
| 4 | 0 | 6, 1 | 9, 3, 4 | |
| 5 | 8, 2, 5 | 0 | 1, 8 | |
| 6 | 9, 8 | 6, 6, 8 | 9, 4 | |
| 7 | 3 | 1, 0 | 0 | |
| 8 | 2, 8 | 4, 8 | 3, 1 | |
| 9 | 0, 8, 1 | 3, 8 | 9 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/02/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
14
|
47
|
| G.7 |
150
|
405
|
166
|
| G.6 |
0378
1761
2088
|
5501
6841
4969
|
0601
7110
7832
|
| G.5 |
7155
|
5227
|
5178
|
| G.4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
| G.3 |
43236
98426
|
97612
35384
|
18760
23653
|
| G.2 |
97609
|
24344
|
96191
|
| G.1 |
64122
|
30502
|
49446
|
| G.ĐB |
796736
|
709929
|
362388
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 9 | 5, 1, 3, 2 | 1 | |
| 1 | 2, 3, 9 | 4, 0, 2 | 0, 0, 9, 2 | |
| 2 | 6, 3, 6, 2 | 7, 9, 9 | ||
| 3 | 6, 6, 6 | 2 | ||
| 4 | 7 | 1, 8, 1, 4 | 7, 7, 6 | |
| 5 | 0, 5 | 7, 3 | ||
| 6 | 1 | 9 | 6, 0 | |
| 7 | 8 | 4 | 8, 0 | |
| 8 | 8 | 0, 4 | 8 | |
| 9 | 2 | 3, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/02/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
43
|
58
|
79
|
| G.7 |
368
|
889
|
776
|
| G.6 |
8709
5070
8018
|
4253
2069
2745
|
5120
9996
5978
|
| G.5 |
1867
|
8843
|
8922
|
| G.4 |
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
| G.3 |
42964
45254
|
38299
02407
|
90337
49590
|
| G.2 |
58079
|
23801
|
38566
|
| G.1 |
31902
|
66618
|
10992
|
| G.ĐB |
920487
|
805092
|
444375
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 9, 8, 2 | 2, 7, 1 | ||
| 1 | 8, 7, 4 | 8 | ||
| 2 | 7, 1 | 0, 2, 5, 5, 9 | ||
| 3 | 9 | 7 | ||
| 4 | 3 | 5, 3, 7 | 1, 0 | |
| 5 | 4 | 8, 3, 4, 5 | 4 | |
| 6 | 8, 7, 4, 4 | 9, 2, 2 | 4, 6 | |
| 7 | 0, 9 | 9, 6, 8, 5 | ||
| 8 | 7 | 9, 2 | ||
| 9 | 9, 2 | 6, 0, 2 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |