Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/02/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
43
|
79
|
| G.7 |
889
|
368
|
776
|
| G.6 |
4253
2069
2745
|
8709
5070
8018
|
5120
9996
5978
|
| G.5 |
8843
|
1867
|
8922
|
| G.4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
| G.3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
| G.2 |
23801
|
58079
|
38566
|
| G.1 |
66618
|
31902
|
10992
|
| G.ĐB |
805092
|
920487
|
444375
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 2, 7, 1 | 9, 8, 2 | ||
| 1 | 8 | 8, 7, 4 | ||
| 2 | 7, 1 | 0, 2, 5, 5, 9 | ||
| 3 | 9 | 7 | ||
| 4 | 5, 3, 7 | 3 | 1, 0 | |
| 5 | 8, 3, 4, 5 | 4 | 4 | |
| 6 | 9, 2, 2 | 8, 7, 4, 4 | 4, 6 | |
| 7 | 0, 9 | 9, 6, 8, 5 | ||
| 8 | 9, 2 | 7 | ||
| 9 | 9, 2 | 6, 0, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/02/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
22
|
71
|
| G.7 |
475
|
612
|
677
|
| G.6 |
8943
5926
4237
|
6569
6241
0923
|
0914
1142
9146
|
| G.5 |
6514
|
0066
|
5174
|
| G.4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
| G.3 |
36540
45617
|
64146
10559
|
69372
26200
|
| G.2 |
01011
|
15254
|
44956
|
| G.1 |
89259
|
26885
|
76600
|
| G.ĐB |
508844
|
342908
|
902431
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 8 | 0, 0, 0 | ||
| 1 | 4, 1, 8, 7, 1 | 2 | 4 | |
| 2 | 6 | 2, 3, 2, 6 | ||
| 3 | 7 | 0 | 1 | |
| 4 | 3, 0, 4 | 1, 6 | 2, 6, 5 | |
| 5 | 2, 1, 1, 9 | 5, 9, 9, 4 | 6 | |
| 6 | 3 | 9, 6, 7 | 6, 4 | |
| 7 | 5, 1 | 8 | 1, 7, 4, 2 | |
| 8 | 1 | 5 | 7, 8, 0 | |
| 9 | ||||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 07/02/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
25
|
57
|
18
|
| G.7 |
279
|
950
|
907
|
| G.6 |
4471
1318
0889
|
0674
0890
5002
|
3082
6304
4074
|
| G.5 |
2152
|
3480
|
5407
|
| G.4 |
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
|
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
|
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
|
| G.3 |
33669
95035
|
41681
70333
|
90872
31811
|
| G.2 |
38471
|
48478
|
75011
|
| G.1 |
91027
|
49807
|
66846
|
| G.ĐB |
049149
|
727264
|
092929
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 7 | 7, 4, 7 | ||
| 1 | 8 | 9 | 8, 1, 1 | |
| 2 | 5, 6, 8, 7 | 4 | 9 | |
| 3 | 5 | 4, 3 | 9, 0 | |
| 4 | 4, 6, 9 | 3 | 6 | |
| 5 | 2 | 7, 0, 7, 5 | ||
| 6 | 3, 9 | 4 | 1 | |
| 7 | 9, 1, 4, 1 | 4, 8 | 4, 5, 2 | |
| 8 | 9, 0 | 0, 1 | 2, 9 | |
| 9 | 0, 3 | 9, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 31/01/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
04
|
13
|
55
|
| G.7 |
740
|
829
|
326
|
| G.6 |
9899
7352
2266
|
9687
8381
4277
|
2239
2087
0277
|
| G.5 |
5749
|
3580
|
5932
|
| G.4 |
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
|
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
|
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
|
| G.3 |
29373
31419
|
12774
72829
|
80227
68405
|
| G.2 |
77282
|
13187
|
94947
|
| G.1 |
70239
|
07850
|
17286
|
| G.ĐB |
403903
|
931487
|
316510
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 31/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 4, 0, 3 | 5 | ||
| 1 | 6, 9 | 3, 6 | 0 | |
| 2 | 9, 0, 7, 9 | 6, 7 | ||
| 3 | 6, 6, 9 | 9, 2 | ||
| 4 | 0, 9 | 4, 8 | 7, 7 | |
| 5 | 2 | 0 | 5, 7, 3, 6 | |
| 6 | 6 | |||
| 7 | 3, 3 | 7, 4, 4 | 7, 2, 0 | |
| 8 | 2 | 7, 1, 0, 7, 7 | 7, 1, 6 | |
| 9 | 9, 0, 0 | 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 24/01/2026
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
78
|
21
|
59
|
| G.7 |
189
|
187
|
648
|
| G.6 |
1715
6524
8987
|
9039
0320
8746
|
9607
0261
5279
|
| G.5 |
2906
|
6929
|
6349
|
| G.4 |
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
|
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
|
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
|
| G.3 |
13154
12707
|
74642
13095
|
12913
47706
|
| G.2 |
21234
|
83497
|
61759
|
| G.1 |
45826
|
02432
|
27176
|
| G.ĐB |
499935
|
640224
|
213974
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
| 0 | 6, 7 | 1, 9 | 7, 6 | |
| 1 | 5 | 5 | 1, 3 | |
| 2 | 4, 3, 6 | 1, 0, 9, 4 | ||
| 3 | 0, 4, 5 | 9, 2 | ||
| 4 | 6, 2, 2 | 8, 9, 3, 6, 7 | ||
| 5 | 4, 4 | 9 | 9, 6, 9 | |
| 6 | 1, 3 | |||
| 7 | 8, 4 | 9, 1, 6, 4 | ||
| 8 | 9, 7, 0 | 7, 9 | ||
| 9 | 9, 9 | 3, 5, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 17/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
76
|
02
|
42
|
| G.7 |
209
|
901
|
091
|
| G.6 |
5333
6848
7903
|
7516
9604
2900
|
7881
4454
8661
|
| G.5 |
3789
|
1006
|
6266
|
| G.4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
| G.3 |
63688
16529
|
08495
78827
|
35174
76195
|
| G.2 |
36582
|
66407
|
01557
|
| G.1 |
07644
|
87941
|
38629
|
| G.ĐB |
378347
|
444503
|
236692
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9, 3 | 2, 1, 4, 0, 6, 3, 7, 3 | ||
| 1 | 6, 9 | 8 | ||
| 2 | 9, 9 | 5, 7 | 6, 3, 9 | |
| 3 | 3 | 6 | 8 | |
| 4 | 8, 1, 4, 7 | 1 | 2 | |
| 5 | 5 | 4, 3, 4, 7 | ||
| 6 | 7 | 1, 6 | ||
| 7 | 6, 2, 3 | 7 | 4 | |
| 8 | 9, 8, 8, 2 | 1 | ||
| 9 | 9 | 4, 5 | 1, 0, 5, 2 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 10/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
37
|
01
|
| G.7 |
060
|
437
|
313
|
| G.6 |
4213
4612
3139
|
6686
3274
4423
|
1092
8785
7643
|
| G.5 |
1368
|
3534
|
4932
|
| G.4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
| G.3 |
27335
24502
|
96937
50628
|
86212
70639
|
| G.2 |
56630
|
70138
|
91629
|
| G.1 |
20826
|
26221
|
39488
|
| G.ĐB |
058133
|
902399
|
434371
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 10/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 2 | 1 | 1 | |
| 1 | 3, 2, 9, 1 | 1 | 3, 9, 2 | |
| 2 | 8, 6 | 3, 8, 1 | 9 | |
| 3 | 9, 5, 0, 3 | 7, 7, 4, 4, 7, 8 | 2, 0, 4, 9 | |
| 4 | 3, 7 | 3 | ||
| 5 | 6, 3 | 2 | 4 | |
| 6 | 1, 0, 8 | 6 | ||
| 7 | 4, 8 | 1 | ||
| 8 | 7 | 6 | 5, 8 | |
| 9 | 1 | 9 | 2, 3, 4 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |